Giáng hạ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(Thần linh) từ trên trời hiện xuống, theo mê tín.
Ví dụ:
Người ta tin vị thần đã giáng hạ trong đêm tế.
Nghĩa: (Thần linh) từ trên trời hiện xuống, theo mê tín.
1
Học sinh tiểu học
- Người làng bảo thần đã giáng hạ xuống cây đa đầu đình.
- Bà kể rằng ông địa giáng hạ để che mưa cho trẻ nhỏ.
- Họ tin thần sông giáng hạ khi nước lấp lánh ban đêm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong lễ hội, dân làng tin thần Thành hoàng giáng hạ, nghe lời khấn nguyện.
- Chuyện cổ nói lúc trăng tròn, tiên nữ giáng hạ bên thác, rải ánh sáng lên nước.
- Có người kể mơ thấy Phật bà giáng hạ, dặn dò sống hiền lành.
3
Người trưởng thành
- Người ta tin vị thần đã giáng hạ trong đêm tế.
- Đó là khoảnh khắc đám đông im bặt, mong một dấu hiệu thần linh giáng hạ để yên lòng.
- Bà cụ nhìn làn khói hương, bảo đấy là điềm trời, rằng thần sắp giáng hạ về ngôi miếu cổ.
- Giữa cơn khốn khó, lời đồn thần giáng hạ nghe như chiếc phao cho những tâm hồn muốn bấu víu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Thần linh) từ trên trời hiện xuống, theo mê tín.
Từ đồng nghĩa:
giáng hạ phàm
Từ trái nghĩa:
thăng thiên quy vị
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| giáng hạ | Trang trọng, văn chương, dùng trong bối cảnh tín ngưỡng, mê tín. Ví dụ: Người ta tin vị thần đã giáng hạ trong đêm tế. |
| giáng | Trang trọng, văn chương, thường dùng cho thần linh, người có địa vị cao. Ví dụ: Thần linh giáng trần cứu độ chúng sinh. |
| hạ phàm | Trang trọng, văn chương, dùng cho thần linh, tiên nữ xuống cõi trần. Ví dụ: Tiên nữ hạ phàm giúp đỡ dân lành. |
| thăng thiên | Trang trọng, văn chương, dùng cho người đã chết được cho là lên trời, hoặc thần linh trở về trời. Ví dụ: Sau khi hoàn thành sứ mệnh, vị thần thăng thiên. |
| quy vị | Trang trọng, văn chương, dùng cho thần linh, vua chúa trở về vị trí cũ, thường là cõi trời. Ví dụ: Sau khi hiển linh, thần linh quy vị. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học, thơ ca có yếu tố thần thoại hoặc tôn giáo.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và huyền bí, thường gắn liền với các yếu tố tôn giáo hoặc thần thoại.
- Thuộc phong cách văn chương, nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các tác phẩm văn học, nghệ thuật có yếu tố thần thoại hoặc tôn giáo.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản hành chính.
- Thường không có biến thể phổ biến trong ngôn ngữ hiện đại.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động xuống khác như "hạ cánh".
- Khác biệt với từ gần nghĩa ở chỗ "giáng hạ" mang yếu tố thần thoại, tôn giáo.
- Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "thần linh giáng hạ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ thần linh hoặc các từ chỉ thời gian, địa điểm.






Danh sách bình luận