Thăng thiên

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(Nhân vật thần thoại) lên trời, bay lên trời.
Ví dụ: Vị thần hoàn thành sứ mệnh rồi thăng thiên.
Nghĩa: (Nhân vật thần thoại) lên trời, bay lên trời.
1
Học sinh tiểu học
  • Thần Gió vung tay rồi thăng thiên giữa mây trắng.
  • Nàng tiên chào mọi người xong liền thăng thiên về trời.
  • Chú Cuội gọi trâu, rồi nhìn chị Hằng thăng thiên lên cao.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Vừa dứt lời nguyền, vị đạo sĩ thăng thiên, để lại ánh sao lấp lánh.
  • Trong truyền thuyết, ai đắc đạo thì có thể thăng thiên, rời cõi phàm trần.
  • Tiếng khánh vang lên, bầy hạc đưa ông tiên thăng thiên qua tầng mây mỏng.
3
Người trưởng thành
  • Vị thần hoàn thành sứ mệnh rồi thăng thiên.
  • Người xưa kể rằng khi dứt nợ trần ai, bậc chân tu có thể thăng thiên, trả lại yên tĩnh cho nhân gian.
  • Giữa sân đền, mây cuộn như tấm rèm, mở lối cho nàng tiên thăng thiên, để lại mùi hương sen nhạt.
  • Đọc đến đoạn tướng quân thăng thiên, tôi bất giác nghĩ về khát vọng vượt khỏi phận người trong cổ tích.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Nhân vật thần thoại) lên trời, bay lên trời.
Từ đồng nghĩa:
lên trời đăng thiên phi thăng
Từ trái nghĩa:
giáng trần hạ phàm
Từ Cách sử dụng
thăng thiên trang trọng, màu sắc thần thoại/tôn giáo; sắc thái kỳ vĩ, trang nghiêm Ví dụ: Vị thần hoàn thành sứ mệnh rồi thăng thiên.
lên trời trung tính, tường thuật; ít màu sắc tôn giáo Ví dụ: Vị tiên hóa phép rồi lên trời.
đăng thiên trang trọng, Hán-Việt, văn chương Ví dụ: Anh hùng tuẫn tiết, hồn đăng thiên.
phi thăng văn chương/tu tiên, trang trọng; nhấn mạnh bay vọt lên cõi trời Ví dụ: Đắc đạo rồi phi thăng về cõi tiên.
giáng trần Hán-Việt, trang trọng; chiều ngược: từ trời xuống trần Ví dụ: Thần linh giáng trần giúp dân.
hạ phàm văn chương, Hán-Việt; từ cõi trên xuống cõi phàm Ví dụ: Tiên nữ hạ phàm dạo chơi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng trong các tác phẩm văn học, thần thoại, hoặc tôn giáo để miêu tả sự kiện siêu nhiên.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và huyền bí, thường gắn liền với các câu chuyện thần thoại hoặc tôn giáo.
  • Thuộc phong cách văn chương và nghệ thuật, không dùng trong ngữ cảnh thông thường.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả các sự kiện siêu nhiên trong văn học hoặc nghệ thuật.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản chính thức.
  • Thường không có biến thể trong ngữ cảnh hiện đại.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động bay hoặc di chuyển lên cao trong ngữ cảnh thông thường.
  • Khác biệt với "bay lên" ở chỗ "thăng thiên" mang ý nghĩa thần thoại và siêu nhiên.
  • Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh văn học hoặc tôn giáo mà từ này xuất hiện.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đã thăng thiên", "sẽ thăng thiên".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ chỉ thời gian (đã, sẽ), danh từ chỉ nhân vật (nhân vật thần thoại).

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...