Gian thương

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Kẻ buôn bán gian lận và trái phép.
Ví dụ: Anh ta bị xem là gian thương vì làm giả hóa đơn và bán hàng kém chất lượng.
Nghĩa: Kẻ buôn bán gian lận và trái phép.
1
Học sinh tiểu học
  • Ông ấy là gian thương vì bán hàng giả cho mọi người.
  • Gian thương lừa người mua bằng cách đổi hàng tốt thành hàng kém.
  • Mẹ dặn con không mua của gian thương ngoài cổng trường.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Dân chợ ai cũng cảnh giác, vì gian thương thường trộn hàng xấu vào hàng tốt.
  • Tin tức nói công an đã bắt một gian thương tuồn thực phẩm bẩn vào siêu thị.
  • Đừng để chiêu giảm giá ảo của gian thương làm mình mất tiền oan.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta bị xem là gian thương vì làm giả hóa đơn và bán hàng kém chất lượng.
  • Gian thương thường lợi dụng kẽ hở pháp luật để trục lợi, còn người mua thì lãnh đủ.
  • Khi đạo đức ngủ quên, gian thương sinh sôi như cỏ dại trong chợ đời.
  • Muốn chặn bước gian thương, cần pháp luật nghiêm minh và người tiêu dùng tỉnh táo.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc cảnh báo về những người buôn bán không trung thực.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài báo hoặc báo cáo về kinh tế, thương mại để chỉ những hành vi buôn bán trái phép.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Được sử dụng trong các tài liệu về luật pháp, kinh tế để mô tả hành vi vi phạm pháp luật trong kinh doanh.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tiêu cực, chỉ trích mạnh mẽ đối với hành vi buôn bán không trung thực.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc nghiêm túc, như trong báo chí hoặc văn bản pháp luật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự gian lận trong kinh doanh.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi không có bằng chứng rõ ràng về hành vi gian lận.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể thay thế bằng từ "kẻ lừa đảo" trong một số ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ người buôn bán thông thường, cần chú ý đến ngữ cảnh tiêu cực của từ.
  • Khác biệt với "thương nhân" ở chỗ "gian thương" mang nghĩa tiêu cực và chỉ hành vi trái phép.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và mức độ nghiêm trọng của hành vi được đề cập.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "gian thương này", "những gian thương".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "xảo quyệt"), động từ (như "bị bắt"), hoặc lượng từ (như "một số").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...