Giận hờn
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Có điều giận mà để trong lòng không nói ra, nhưng lại muốn cho người ta phải biết.
Ví dụ:
Cô ấy giận hờn nên ít nói, nhưng cách đặt ly mạnh xuống bàn đã nói hộ lòng mình.
Nghĩa: Có điều giận mà để trong lòng không nói ra, nhưng lại muốn cho người ta phải biết.
1
Học sinh tiểu học
- Con bé giận hờn nên không nói chuyện với bạn, chỉ quay mặt đi.
- Bị mẹ nhắc nhở, em giận hờn, ăn cơm im lặng mà gõ thìa cho mẹ biết.
- Nó giận hờn, lấy cục tẩy của bạn cất đi rồi nhìn bạn chờ bạn gọi tên.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cô bạn giận hờn, trả lời tin nhắn bằng những dấu chấm, như muốn nhắc tôi tự hiểu lỗi.
- Thằng em giận hờn, ngồi ôm gối xem tivi, thỉnh thoảng liếc sang má để má biết nó đang buồn.
- Bạn ấy giận hờn sau giờ sinh hoạt, đi trước một đoạn dài mà vẫn chờ chúng tôi đuổi kịp.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy giận hờn nên ít nói, nhưng cách đặt ly mạnh xuống bàn đã nói hộ lòng mình.
- Anh giận hờn, khóa trạng thái mạng xã hội, để tôi lỡ chạm vào một khoảng im lặng đầy ám hiệu.
- Có lúc ta giận hờn, không muốn giải thích, chỉ mong đối phương nhận ra điều chưa được gọi tên.
- Giận hờn là thứ mây mỏng: không mưa, nhưng cứ che nắng, như lời nhắc khẽ mà không thành tiếng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có điều giận mà để trong lòng không nói ra, nhưng lại muốn cho người ta phải biết.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| giận hờn | Trung tính, thường dùng trong quan hệ tình cảm, gia đình, bạn bè thân thiết. Diễn tả sự không hài lòng, buồn bã, tủi thân nhưng không nói ra, thể hiện qua thái độ hoặc hành động gián tiếp, mong muốn người khác nhận ra và dỗ dành. Ví dụ: Cô ấy giận hờn nên ít nói, nhưng cách đặt ly mạnh xuống bàn đã nói hộ lòng mình. |
| dỗi | Trung tính, thường dùng trong quan hệ tình cảm, gia đình, bạn bè thân thiết. Diễn tả sự không hài lòng, buồn bã nhưng không nói ra, thể hiện qua thái độ. Ví dụ: Cô ấy dỗi vì anh không nhớ ngày kỷ niệm. |
| hờn dỗi | Trung tính, thường dùng trong quan hệ tình cảm, gia đình, bạn bè thân thiết. Nhấn mạnh sự buồn bã, tủi thân và thể hiện ra ngoài một cách kín đáo. Ví dụ: Con bé hờn dỗi khi không được đi chơi. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm xúc trong các mối quan hệ cá nhân, như bạn bè, người yêu.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong thơ ca, truyện ngắn để miêu tả tâm trạng nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc tiêu cực nhưng không quá mạnh mẽ, thường mang tính chất nhẹ nhàng, dễ thương.
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương, không dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả cảm xúc giận dỗi nhẹ nhàng, không quá nghiêm trọng.
- Tránh dùng trong các tình huống cần sự nghiêm túc hoặc chuyên nghiệp.
- Thường dùng trong các mối quan hệ thân thiết, gần gũi.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "giận dữ" - từ này mang sắc thái mạnh mẽ hơn.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả trạng thái cảm xúc.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cô ấy giận hờn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người (chủ ngữ) và có thể đi kèm với trạng ngữ chỉ thời gian hoặc nguyên nhân.





