Giấm cái
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Vi khuẩn dùng để gây giống giấm mới.
Ví dụ:
Giấm cái là phần vi khuẩn dùng để gây mẻ giấm mới.
Nghĩa: Vi khuẩn dùng để gây giống giấm mới.
1
Học sinh tiểu học
- Má giữ kỹ hũ giấm cái để mai làm mẻ giấm mới.
- Con thấy lớp màng giấm cái nổi trên mặt hũ như chiếc lá mỏng.
- Bà ngoại cho một miếng giấm cái sang nhà hàng xóm để ủ giấm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chú nói muốn ủ giấm ngon thì phải xin được giấm cái khỏe.
- Trong hũ, giấm cái căng như tấm màn mỏng, chạm nhẹ là rung lên.
- Nhờ có giấm cái, mẻ giấm sau chua dịu hơn và lên men nhanh.
3
Người trưởng thành
- Giấm cái là phần vi khuẩn dùng để gây mẻ giấm mới.
- Chị giữ riêng lớp giấm cái, coi như men nhà, để vị giấm không lẫn đi đâu.
- Ông chủ quán bảo, không có giấm cái thì ủ mãi cũng chỉ là nước cơm chua lừng khừng.
- Trong căn bếp cũ, miếng giấm cái mỏng tang mà gom cả mùi thời gian, nối từ mẻ này sang mẻ khác.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Vi khuẩn dùng để gây giống giấm mới.
Từ đồng nghĩa:
con giấm
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| giấm cái | Trung tính, dùng trong ngữ cảnh làm giấm truyền thống. Ví dụ: Giấm cái là phần vi khuẩn dùng để gây mẻ giấm mới. |
| con giấm | Thông dụng, chỉ vật thể sống dùng để lên men giấm. Ví dụ: Mẹ tôi thường giữ một hũ con giấm để làm giấm ăn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu khoa học hoặc hướng dẫn sản xuất giấm.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành công nghiệp thực phẩm và vi sinh vật học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang tính chất kỹ thuật, không có sắc thái cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về quy trình sản xuất giấm hoặc nghiên cứu vi sinh vật.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì không phổ biến và có thể gây khó hiểu.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên bản.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các loại giấm khác nếu không hiểu rõ ngữ cảnh.
- Khác biệt với "giấm" thông thường ở chỗ là một thành phần trong sản xuất, không phải sản phẩm cuối cùng.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh chuyên ngành để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "giấm cái mới", "giấm cái này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ và lượng từ, ví dụ: "một giấm cái", "giấm cái tốt".






Danh sách bình luận