Nước chấm
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Dung dịch mặn, chế biến bằng cách thuỷ phân các nguyên liệu có nhiều chất đạm, dùng để chấm hoặc nấu các món ăn.
Ví dụ:
Đĩa nem ngon nhờ bát nước chấm pha vừa miệng.
Nghĩa: Dung dịch mặn, chế biến bằng cách thuỷ phân các nguyên liệu có nhiều chất đạm, dùng để chấm hoặc nấu các món ăn.
1
Học sinh tiểu học
- Ba rót nước chấm vào chén để cả nhà chấm rau luộc.
- Mẹ pha nước chấm chua ngọt, con chấm miếng cá thấy ngon hơn.
- Con lỡ làm đổ nước chấm, mẹ lau đi rồi pha lại chén khác.
2
Học sinh THCS – THPT
- Quán bún có bát nước chấm thơm mùi tỏi ớt, chấm vào miếng chả là vừa miệng.
- Bạn bảo bí quyết món cuốn chính là nước chấm cân vị mặn, ngọt, chua.
- Chỉ cần thay nước chấm, cả mâm đồ cuốn bỗng đổi hẳn hương vị.
3
Người trưởng thành
- Đĩa nem ngon nhờ bát nước chấm pha vừa miệng.
- Nước chấm đôi khi là linh hồn của bữa ăn, gắn kết từng miếng cuốn rời rạc.
- Đầu bếp chỉnh nước chấm theo mùa, thêm bớt để vị giác được dẫn dắt tự nhiên.
- Trong bữa tiệc, người ta nói chuyện rôm rả, tay vẫn vô thức quấy bát nước chấm sánh trong.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các bữa ăn, đặc biệt là khi nhắc đến các món cần chấm.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết về ẩm thực hoặc hướng dẫn nấu ăn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả chi tiết về bữa ăn hoặc văn hóa ẩm thực.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Có thể xuất hiện trong các tài liệu về công nghệ thực phẩm hoặc nghiên cứu về ẩm thực.
2
Sắc thái & phong cách
- Thân thiện, gần gũi, thường dùng trong khẩu ngữ.
- Không mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong bối cảnh gia đình hoặc bạn bè.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các món ăn cần chấm, như gỏi cuốn, nem rán.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng không liên quan đến ẩm thực.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với tên món ăn để chỉ rõ loại nước chấm, ví dụ: nước chấm nem.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "nước mắm" nếu không chú ý đến ngữ cảnh.
- Khác biệt với "nước sốt" ở chỗ nước chấm thường lỏng hơn và dùng để chấm trực tiếp.
- Chú ý đến cách chế biến và thành phần để sử dụng đúng loại nước chấm cho từng món ăn.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "nước chấm ngon", "nước chấm này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (ngon, mặn), động từ (dùng, pha), và lượng từ (một ít, nhiều).





