Giãi
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(cũ; vch.). Nói ra cho người khác rõ nỗi lòng của mình.
Ví dụ:
Anh gọi điện cho bạn cũ để giãi nỗi chênh vênh trong lòng.
Nghĩa: (cũ; vch.). Nói ra cho người khác rõ nỗi lòng của mình.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy ngồi cạnh cô giáo để giãi nỗi buồn vì bị điểm kém.
- Em giãi lòng với mẹ về chuyện bị bạn hiểu lầm.
- Bạn nhỏ giãi điều lo lắng với cô chủ nhiệm sau giờ học.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau buổi họp lớp, nó tìm bạn thân để giãi những bực dọc chất lại cả tuần.
- Trong trang nhật ký, cô bé giãi tâm tư về lần cãi nhau với mẹ.
- Bạn ấy mở lời, giãi lòng với thầy chủ nhiệm về áp lực thi cử.
3
Người trưởng thành
- Anh gọi điện cho bạn cũ để giãi nỗi chênh vênh trong lòng.
- Đêm vắng, chị ngồi ở ban công, giãi điều thầm kín mà bấy lâu không dám nói.
- Anh viết một bức thư dài, giãi mọi vết xước trong ký ức để nhẹ lòng hơn.
- Trước chén trà nóng, ông giãi nỗi tủi hờn năm tháng như một cách tự cứu mình.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ điển hoặc thơ ca để diễn tả sự bộc bạch tâm tư.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự chân thành, sâu sắc trong việc bộc lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn học nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả sự bộc bạch tâm tư trong ngữ cảnh văn học.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản hành chính.
- Thường xuất hiện trong các tác phẩm có ngôn ngữ cổ điển.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "giải" trong ngữ cảnh hiện đại.
- Không nên dùng trong ngữ cảnh hiện đại nếu không muốn gây hiểu nhầm.
- Để sử dụng tự nhiên, nên kết hợp với ngữ cảnh văn học hoặc thơ ca.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "giãi bày".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ cảm xúc hoặc tâm trạng, ví dụ: "giãi bày nỗi lòng".





