Gia tốc

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Độ tăng giảm vận tốc trong một đơn vị thời gian của một vật đang chuyển động.
Ví dụ: Chiếc ô tô tăng gia tốc rõ rệt khi tài xế nhấn ga.
Nghĩa: Độ tăng giảm vận tốc trong một đơn vị thời gian của một vật đang chuyển động.
1
Học sinh tiểu học
  • Chiếc xe đạp xuống dốc có gia tốc lớn hơn lúc đi trên đường phẳng.
  • Quả bóng lăn nhanh dần, cô giáo nói đó là vì có gia tốc.
  • Tàu lượn tăng gia tốc khi lao xuống, tim em đập nhanh theo.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Khi thả vật rơi tự do, gia tốc khiến nó nhanh dần về phía đất.
  • Bạn Minh đạp mạnh hơn, gia tốc của xe tăng nên cả hai vượt kịp nhóm đầu.
  • Trong bài thí nghiệm, đồ thị cho thấy gia tốc không đổi khi lực kéo đều.
3
Người trưởng thành
  • Chiếc ô tô tăng gia tốc rõ rệt khi tài xế nhấn ga.
  • Trong chặng nước rút, vận động viên điều chỉnh gia tốc để bứt phá đúng thời điểm.
  • Kỹ sư dựa vào dữ liệu gia tốc để đánh giá độ êm của thang máy.
  • Cảm giác ngồi máy bay lúc cất cánh là cơ thể đang chịu gia tốc hướng ngược về ghế.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết khoa học, kỹ thuật, đặc biệt là vật lý và cơ học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong các tài liệu kỹ thuật, giáo trình vật lý và các ngành liên quan đến động lực học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính chính xác, khoa học và khách quan.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là các tài liệu học thuật và kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn đạt các khái niệm liên quan đến chuyển động và lực trong vật lý.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không chuyên môn hoặc khi người nghe không có nền tảng về vật lý.
  • Thường đi kèm với các đơn vị đo lường như m/s².
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "tốc độ"; cần phân biệt rõ ràng giữa hai khái niệm này.
  • Chú ý đến đơn vị đo lường khi sử dụng để đảm bảo tính chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "gia tốc của xe".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (tăng, giảm), tính từ (nhanh, chậm) và lượng từ (một, nhiều).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...