Động lượng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Đại lượng vật lí bằng khối lượng của một vật nhân với tốc độ của nó.
Ví dụ: Viên bi đang lăn trên sàn có động lượng xác định tại mọi thời điểm.
Nghĩa: Đại lượng vật lí bằng khối lượng của một vật nhân với tốc độ của nó.
1
Học sinh tiểu học
  • Quả bóng đang lăn có động lượng nên khó dừng ngay.
  • Xe đồ chơi chạy nhanh thì có động lượng lớn hơn.
  • Bạn Minh đứng yên thì động lượng bằng không.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Khi quả bóng chạm tường, động lượng của nó đổi hướng rất nhanh.
  • Vận động viên ném tạ tăng tốc để tạo động lượng lớn trước khi thả tay.
  • Trong va chạm mềm, tổng động lượng của hệ vẫn được bảo toàn.
3
Người trưởng thành
  • Viên bi đang lăn trên sàn có động lượng xác định tại mọi thời điểm.
  • Khi phanh gấp giữa đường trơn, tôi thấy rõ chiếc xe còn mang nhiều động lượng, trượt đi thêm một quãng.
  • Ở quy mô vi mô, va chạm đàn hồi cho thấy bảo toàn động lượng không chỉ là công thức mà là nguyên lí nền tảng.
  • Trong thiết kế an toàn, người ta giảm động lượng trước va chạm bằng cách hãm tốc dần, thay vì để lực dồn vào khoảnh khắc cuối.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết khoa học, giáo trình vật lý.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong vật lý và kỹ thuật cơ khí.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính chính xác và khoa học, không mang cảm xúc.
  • Thuộc phong cách chuyên ngành, học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các khái niệm vật lý liên quan đến chuyển động.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến khoa học hoặc kỹ thuật.
  • Không có biến thể phổ biến trong ngôn ngữ hàng ngày.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các khái niệm vật lý khác như "lực" hoặc "năng lượng".
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác, đặc biệt trong các bài tập hoặc bài thi vật lý.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "động lượng của vật", "động lượng lớn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (tính, đo), và các cụm từ chỉ định (của vật, của hệ thống).