Giả tảng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(kng.). Như giả vờ.
Ví dụ: Anh ta giả tảng quên cuộc hẹn cho đỡ khó xử.
Nghĩa: (kng.). Như giả vờ.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Nam giả tảng ngủ khi cô giáo gọi lên bảng.
  • Em bé giả tảng không nghe thấy mẹ gọi để được chơi thêm.
  • Con mèo bị mắng bèn giả tảng ngoảnh mặt đi như không biết gì.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nó giả tảng bận học để né buổi đá bóng chiều nay.
  • Bạn ấy giả tảng bình thản, nhưng mắt vẫn đỏ hoe.
  • Cậu giả tảng không quan tâm, mà tay cứ siết chặt chiếc bút.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta giả tảng quên cuộc hẹn cho đỡ khó xử.
  • Cô ấy giả tảng mỉm cười, che đi nỗi mệt mỏi sau một ngày dài.
  • Tôi đôi khi cũng giả tảng mạnh mẽ, chỉ để vượt qua phút chao đảo.
  • Có người cả đời giả tảng vô tư, vì sợ chạm vào chỗ đau trong lòng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn diễn tả hành động giả vờ không biết hoặc không quan tâm đến một sự việc nào đó.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì thiếu tính trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để miêu tả tâm lý nhân vật hoặc tạo tình huống hài hước.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện thái độ không chân thành hoặc cố tình lảng tránh.
  • Thuộc khẩu ngữ, thường mang sắc thái hài hước hoặc châm biếm.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật hoặc khi muốn tạo không khí vui vẻ.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần sự nghiêm túc.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ hành động hoặc cảm xúc để tăng tính biểu cảm.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "giả vờ" nhưng "giả tảng" thường mang sắc thái nhẹ nhàng hơn.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng trong ngữ cảnh không phù hợp, cần chú ý đến mức độ trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy giả tảng không biết."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, đại từ làm chủ ngữ và có thể đi kèm với các trạng từ chỉ mức độ hoặc thời gian.