Giả dụ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(dùng ở đầu câu, thường đi với thì). Từ dùng để nêu một giả thuyết, thử coi điều nào đó là có thật để xem cái gì có thể xảy ra, nhằm rút ra kết luận, nhận định, đánh giá về điều đang được nói đến.
Ví dụ: Giả dụ chuyến tàu bị hoãn thì tôi sẽ dời lịch làm việc.
Nghĩa: (dùng ở đầu câu, thường đi với thì). Từ dùng để nêu một giả thuyết, thử coi điều nào đó là có thật để xem cái gì có thể xảy ra, nhằm rút ra kết luận, nhận định, đánh giá về điều đang được nói đến.
1
Học sinh tiểu học
  • Giả dụ trời mưa thì chúng mình ở trong lớp chơi cờ.
  • Giả dụ bạn quên bút thì cô cho mượn.
  • Giả dụ con mèo chạy ra vườn thì ai sẽ trông nó?
2
Học sinh THCS – THPT
  • Giả dụ mai kiểm tra đột xuất thì bạn đã ôn đến đâu?
  • Giả dụ đội mình thua trận này thì tinh thần lớp sẽ ra sao?
  • Giả dụ cậu đổi chỗ ngồi thì có tập trung hơn không?
3
Người trưởng thành
  • Giả dụ chuyến tàu bị hoãn thì tôi sẽ dời lịch làm việc.
  • Giả dụ ta chậm lại một nhịp, liệu có nhìn rõ mình đang muốn gì?
  • Giả dụ dự án vượt ngân sách, anh chọn cắt tính năng hay lùi thời hạn?
  • Giả dụ không ai khen ngợi, mình vẫn làm chứ, hay làm để được vỗ tay?
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (dùng ở đầu câu, thường đi với thì). Từ dùng để nêu một giả thuyết, thử coi điều nào đó là có thật để xem cái gì có thể xảy ra, nhằm rút ra kết luận, nhận định, đánh giá về điều đang được nói đến.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
giả dụ Dùng để đặt ra một tình huống giả định, thường mang tính chất suy luận hoặc cân nhắc. Ví dụ: Giả dụ chuyến tàu bị hoãn thì tôi sẽ dời lịch làm việc.
giả sử Trung tính, phổ biến, dùng để nêu một giả thuyết. Ví dụ: Giả sử anh ấy không đồng ý, thì chúng ta sẽ làm gì?
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn đưa ra một tình huống giả định để thảo luận hoặc giải thích.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để trình bày các giả thuyết hoặc kịch bản có thể xảy ra, thường thấy trong các bài viết phân tích hoặc nghiên cứu.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng để minh họa các tình huống giả định trong các báo cáo hoặc nghiên cứu kỹ thuật.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự suy luận, phân tích, thường mang tính trung lập và khách quan.
  • Phù hợp với cả văn nói và văn viết, đặc biệt trong các ngữ cảnh cần sự suy xét và đánh giá.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần đưa ra một tình huống giả định để thảo luận hoặc phân tích.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh cần sự chắc chắn hoặc khẳng định.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ điều kiện hoặc kết quả để làm rõ ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "nếu" hoặc "giả sử", cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • Người học cần chú ý đến cấu trúc câu khi sử dụng để đảm bảo ý nghĩa rõ ràng và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "giả dụ rằng", "giả dụ nếu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ điều kiện như "rằng", "nếu", hoặc các cụm từ chỉ giả thuyết.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...