Gia ân
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(cũ). Ban ơn.
Ví dụ:
Quan trên gia ân, ký lệnh miễn thuế cho một số hộ nghèo.
Nghĩa: (cũ). Ban ơn.
1
Học sinh tiểu học
- Nhà vua gia ân, tha tội cho người dân.
- Ông quan gia ân, cho làng thêm thóc giống.
- Bà chủ gia ân, cho người hầu nghỉ sớm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chúa công gia ân, mở kho phát chẩn cho dân đói.
- Nhờ hoàng thượng gia ân, người tù được trở về với gia đình.
- Vị trụ trì gia ân, cho phép học trò mượn sách quý.
3
Người trưởng thành
- Quan trên gia ân, ký lệnh miễn thuế cho một số hộ nghèo.
- Có khi một lời gia ân cứu được cả đời người, nhưng cũng để lại món nợ ân tình khó trả.
- Kẻ xin ân chỉ cúi đầu nhận, người gia ân thì giữ quyền định đoạt.
- Trong trang sử cũ, mỗi lần triều đình gia ân là một lần lòng dân bớt oán thán.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản cổ hoặc mang tính chất trang trọng, lịch sử.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo không khí cổ điển, trang trọng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng, lịch sự, thường mang sắc thái tôn kính.
- Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là văn học cổ điển hoặc các văn bản lịch sử.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tạo không khí trang trọng, cổ điển trong văn bản.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản hiện đại để tránh gây hiểu nhầm hoặc cảm giác lỗi thời.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ hiện đại hơn như "ban ơn" hoặc "ban phát".
- Để sử dụng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và phong cách của văn bản.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "gia ân cho ai đó".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc đại từ, ví dụ: "gia ân cho ông ấy".





