Ghi bàn
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Tạo ra bàn thắng (trong một số môn bóng).
Ví dụ:
Anh ấy đánh đầu ghi bàn ở phút cuối.
Nghĩa: Tạo ra bàn thắng (trong một số môn bóng).
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Minh sút bóng mạnh và ghi bàn.
- Thủ môn trượt tay, đội bạn ghi bàn ngay.
- Cả lớp reo lên khi đội trường ghi bàn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tiền đạo khéo léo lừa bóng rồi ghi bàn trong tiếng hò reo.
- Cô ấy bình tĩnh đá phạt và ghi bàn, xoay chuyển thế trận.
- Phối hợp một chạm mượt mà giúp đội nhà ghi bàn đúng lúc.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy đánh đầu ghi bàn ở phút cuối.
- Chỉ một khoảnh khắc tập trung, cô ấy đã ghi bàn và dập tắt hy vọng đối thủ.
- Đội bóng ghi bàn không chỉ bằng sức mạnh mà còn bằng kỷ luật và sự kiên nhẫn.
- Người hâm mộ chờ khoảnh khắc ai đó ghi bàn để giải tỏa cả một tuần chờ đợi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tạo ra bàn thắng (trong một số môn bóng).
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ghi bàn | Trung tính, miêu tả hành động thành công trong thể thao. Ví dụ: Anh ấy đánh đầu ghi bàn ở phút cuối. |
| làm bàn | Trung tính, khẩu ngữ, thường dùng trong bóng đá. Ví dụ: Anh ấy đã làm bàn thắng quyết định ở phút cuối. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về kết quả hoặc diễn biến của một trận đấu bóng đá, bóng rổ, v.v.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các bài báo thể thao, báo cáo trận đấu.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng trong các tài liệu huấn luyện, phân tích chiến thuật thể thao.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự thành công, chiến thắng trong thể thao.
- Phong cách trung tính, thường dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Dùng khi muốn nhấn mạnh hành động tạo ra bàn thắng trong các môn thể thao.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến thể thao.
- Không có nhiều biến thể, thường dùng trực tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động khác trong thể thao như "tấn công", "phòng thủ".
- Khác biệt với "thắng trận" ở chỗ chỉ tập trung vào hành động cụ thể là tạo ra bàn thắng.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các môn không có khái niệm bàn thắng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cầu thủ ghi bàn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc đội (cầu thủ, đội bóng) và trạng từ chỉ thời gian (vừa, đã).





