Ghém
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(dùng trong một số tổ hợp, sau d., đg.). Rau, quả ăn sống, dùng trong bữa ăn (nói khái quát).
Ví dụ:
Đĩa ghém giúp món bún cân vị và dễ ăn hơn.
Nghĩa: (dùng trong một số tổ hợp, sau d., đg.). Rau, quả ăn sống, dùng trong bữa ăn (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Con ăn bún với ghém cho mát.
- Mẹ rửa đĩa ghém để cả nhà cùng gắp.
- Đĩa ghém có rau thơm và vài lát dưa leo.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tô bún có ghém đi kèm, ăn vào thấy vị tươi và giòn.
- Cậu ấy bỏ thêm ghém để món bún đỡ ngấy.
- Quán để ghém riêng, ai thích thì tự gắp cho vừa miệng.
3
Người trưởng thành
- Đĩa ghém giúp món bún cân vị và dễ ăn hơn.
- Ngày nóng, bữa cơm chỉ cần ít thịt kho, chén canh chua và đĩa ghém là đủ thấy nhẹ người.
- Tôi luôn giữ ghém khô ráo, vì chỉ cần đọng nước là rau mất độ giòn và mùi thơm.
- Quán nhỏ đầu hẻm không cầu kỳ, nhưng ghém lúc nào cũng tươi, nhìn đã thấy muốn gắp.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về bữa ăn gia đình hoặc các món ăn dân dã.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả bữa ăn truyền thống hoặc phong tục ẩm thực.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự gần gũi, thân mật, thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng.
- Thuộc khẩu ngữ, thường xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các món ăn kèm trong bữa ăn, đặc biệt là trong ngữ cảnh gia đình hoặc dân dã.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc học thuật.
- Thường đi kèm với các từ chỉ món ăn cụ thể để tạo thành tổ hợp từ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ món ăn khác, cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
- Không nên dùng từ này trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần diễn đạt chính xác về ẩm thực.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước tính từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "món ghém", "rau ghém".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (như "ăn"), tính từ (như "tươi"), và lượng từ (như "một ít").






Danh sách bình luận