Nộm

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Hình nộm (nói tắt).
Ví dụ: Hiệu may bày con nộm trước cửa để trưng bộ váy mới.
2.
danh từ
Món ăn làm bằng rau luộc hoặc củ, quả thái nhỏ, trộn với vừng, lạc và gia vị.
Ví dụ: Cô chủ quán gợi ý gọi thêm đĩa nộm cho đỡ ngấy.
Nghĩa 1: Hình nộm (nói tắt).
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giáo làm một con nộm bằng giấy để lớp chơi đóng kịch.
  • Bạn Minh đặt con nộm ở góc lớp để trang trí.
  • Con nộm đội mũ đỏ trông rất buồn cười.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cửa hàng treo một con nộm mặc đồng phục để giới thiệu mẫu áo mới.
  • Trong tiết Mĩ thuật, tụi mình dựng con nộm bằng bìa cứng để tập sắp đặt không gian.
  • Lễ hội làng có con nộm rơm đứng giữa sân đình, ai đi qua cũng dừng lại ngắm.
3
Người trưởng thành
  • Hiệu may bày con nộm trước cửa để trưng bộ váy mới.
  • Giữa căn phòng trống, một con nộm đứng bất động như giữ chỗ cho người vắng mặt.
  • Ánh đèn rọi lên con nộm, đường kim mũi chỉ bỗng hiện rõ từng đường cắt may.
  • Anh bảo vệ thoáng giật mình khi bóng con nộm in lên tấm rèm, tưởng có người đứng đó.
Nghĩa 2: Món ăn làm bằng rau luộc hoặc củ, quả thái nhỏ, trộn với vừng, lạc và gia vị.
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ làm nộm dưa chuột giòn giòn, con ăn rất ngon.
  • Bữa trưa có bát nộm rau muống trộn lạc thơm bùi.
  • Bạn Lan mang nộm xoài đến liên hoan lớp, ai cũng thích.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Quán nhỏ đầu ngõ bán nộm đu đủ chua ngọt, rắc lạc thơm lừng.
  • Bữa cơm cuối tuần, mẹ trộn đĩa nộm rau luộc, thêm vừng rang, ăn mát cả người.
  • Thực đơn liên hoan lớp có món nộm thập cẩm, vị giòn và hơi cay, rất bắt miệng.
3
Người trưởng thành
  • Cô chủ quán gợi ý gọi thêm đĩa nộm cho đỡ ngấy.
  • Đĩa nộm dưa góp với lạc rang khiến bữa cỗ cân bằng, kéo vị giác trở lại sau những món nhiều dầu mỡ.
  • Trưa hè, một bát nộm rau luộc chua dịu có thể giải nhiệt tốt hơn cả ly nước có ga.
  • Người bếp trưởng trộn nộm nhanh tay, điều vị vừa phải để giữ độ tươi và mùi thơm của rau.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Hình nộm (nói tắt).
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
nộm Thông tục, rút gọn, chỉ vật thể mô phỏng hình người. Ví dụ: Hiệu may bày con nộm trước cửa để trưng bộ váy mới.
hình nộm Trung tính, mô tả vật thể mô phỏng hình người, dùng trong văn viết và nói. Ví dụ: Người nông dân dựng hình nộm để đuổi chim.
Nghĩa 2: Món ăn làm bằng rau luộc hoặc củ, quả thái nhỏ, trộn với vừng, lạc và gia vị.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
nộm Trung tính, chỉ món ăn khai vị hoặc ăn kèm, đặc trưng ẩm thực Việt Nam. Ví dụ: Cô chủ quán gợi ý gọi thêm đĩa nộm cho đỡ ngấy.
gỏi Trung tính, phổ biến ở miền Nam Việt Nam, chỉ món trộn chua ngọt. Ví dụ: Bữa tiệc có món gỏi ngó sen rất hấp dẫn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ món ăn trong các bữa ăn gia đình hoặc quán ăn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết về ẩm thực.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Từ "nộm" mang sắc thái bình dị, gần gũi, thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn viết về ẩm thực.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về món ăn truyền thống Việt Nam, đặc biệt trong các bữa ăn gia đình.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc không liên quan đến ẩm thực.
  • "Nộm" có thể bị nhầm lẫn với "gỏi" trong một số vùng miền, cần chú ý ngữ cảnh địa phương.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn "nộm" với "gỏi" do sự tương đồng về cách chế biến.
  • "Nộm" thường không có thịt, trong khi "gỏi" có thể có thịt hoặc hải sản.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ nguyên liệu cụ thể như "nộm đu đủ", "nộm hoa chuối".
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "cái"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một đĩa nộm", "nộm rau".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("ngon", "tươi"), động từ ("ăn", "trộn"), và lượng từ ("một", "nhiều").
gỏi sa lát rau củ quả vừng lạc gia vị chanh ớt