Hình nộm
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Hình người giả, tượng trưng cho kẻ bị căm ghét.
Ví dụ:
Họ làm một hình nộm để tượng trưng cho kẻ bị cả làng ghét bỏ.
Nghĩa: Hình người giả, tượng trưng cho kẻ bị căm ghét.
1
Học sinh tiểu học
- Trong lễ hội, dân làng đốt một hình nộm để trút giận lên kẻ xấu trong chuyện kể.
- Bạn nhỏ chỉ vào hình nộm và nói đó là kẻ chuyên bắt nạt trong truyện cổ.
- Người ta treo hình nộm ở sân đình để mọi người ném giấy, coi như mắng kẻ ác.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đám đông hò reo khi hình nộm của tên phản bội bị đốt, như cách nói thay cho nỗi căm phẫn.
- Trong vở kịch, họ dựng một hình nộm mang mặt nạ kẻ gian để khán giả trút lời chê trách.
- Những mũi tên giấy bắn vào hình nộm là lời nhắc rằng cộng đồng không dung thứ cho kẻ gây hại.
3
Người trưởng thành
- Họ làm một hình nộm để tượng trưng cho kẻ bị cả làng ghét bỏ.
- Ngọn lửa nuốt dần hình nộm, và người ta thấy cơn giận của mình như được đặt tên.
- Giữa quảng trường, hình nộm mang mặt kẻ tham tàn lắc lư theo gió, hứng trọn những tiếng huýt sáo lạnh lùng.
- Ta ném đi một nắm tro từ hình nộm, tưởng như phủi sạch bóng người đã khiến lòng mình u uất.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Hình người giả, tượng trưng cho kẻ bị căm ghét.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hình nộm | trung tính, sắc thái mỉa mai/chế giễu; ngữ vực thường nhật, có thể mang xúc cảm tiêu cực Ví dụ: Họ làm một hình nộm để tượng trưng cho kẻ bị cả làng ghét bỏ. |
| bù nhìn | trung tính, khẩu ngữ; hàm ý đồ vật để sỉ nhục/giễu cợt Ví dụ: Đám đông đốt bù nhìn để trút giận. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về văn hóa, xã hội hoặc chính trị.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh tượng trưng, ẩn dụ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự căm ghét hoặc chế giễu.
- Phong cách biểu đạt có thể mang tính châm biếm hoặc phê phán.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự phản đối hoặc chỉ trích một cá nhân hoặc nhóm.
- Tránh dùng trong các tình huống cần sự trang trọng hoặc tôn trọng.
- Thường được sử dụng trong ngữ cảnh có tính chất biểu tình hoặc phản đối.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "bù nhìn" trong một số ngữ cảnh, cần chú ý để sử dụng đúng.
- Không nên dùng để chỉ người thật, tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "hình nộm bằng rơm", "hình nộm trong sân".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("hình nộm xấu xí"), động từ ("đốt hình nộm"), hoặc giới từ ("trên hình nộm").





