Ghế bố
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(ph.). Giường xếp, chân bằng gỗ nhẹ, mặt bằng vải bố dày và chắc.
Ví dụ:
Anh để ghế bố ở ban công để chợp mắt sau giờ làm.
Nghĩa: (ph.). Giường xếp, chân bằng gỗ nhẹ, mặt bằng vải bố dày và chắc.
1
Học sinh tiểu học
- Bác đặt ghế bố dưới gốc dừa để nằm nghỉ trưa.
- Con trải ghế bố ra hiên, nghe gió thổi mát rượi.
- Ông gấp ghế bố lại gọn gàng sau khi ngủ trưa xong.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chiều hè, bà mang ghế bố ra sân, vừa nằm vừa kể chuyện ngày xưa.
- Cắm trại xong, bọn tớ mở ghế bố cạnh lều để ngả lưng một lát.
- Đi biển về, ba nằm trên ghế bố phơi nắng, mắt lim dim nghe sóng.
3
Người trưởng thành
- Anh để ghế bố ở ban công để chợp mắt sau giờ làm.
- Những chuyến đi dài, tôi luôn chừa chỗ cho một chiếc ghế bố, để lưng được thả xuống bất cứ khi nào mỏi mệt.
- Trong cơn nóng nực, chiếc ghế bố kẽo kẹt như lời ru, đưa tôi vào giấc ngủ ngắn mà sâu.
- Đêm trực, một chiếc ghế bố giữa phòng nghỉ là cả một khoảng yên cho cơ thể kịp hồi sức.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (ph.). Giường xếp, chân bằng gỗ nhẹ, mặt bằng vải bố dày và chắc.
Từ đồng nghĩa:
giường xếp
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ghế bố | Thông dụng, chỉ một loại giường/ghế xếp đặc trưng, có phần hơi cũ hoặc mang sắc thái địa phương. Ví dụ: Anh để ghế bố ở ban công để chợp mắt sau giờ làm. |
| giường xếp | Trung tính, thông dụng, chỉ loại giường có thể gấp gọn để tiết kiệm không gian hoặc dễ di chuyển. Ví dụ: Anh ấy thường mang theo một chiếc giường xếp khi đi cắm trại. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về đồ nội thất tiện dụng, dễ di chuyển.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi mô tả chi tiết về sản phẩm hoặc trong các bài viết về thiết kế nội thất.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả không gian sống giản dị, gần gũi.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong ngành thiết kế nội thất hoặc sản xuất đồ gỗ.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tiện lợi, thoải mái và giản dị.
- Phong cách gần gũi, thân thiện, thường thuộc khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tính tiện dụng và dễ di chuyển của đồ nội thất.
- Tránh dùng trong các văn bản yêu cầu sự trang trọng hoặc kỹ thuật cao.
- Thường được sử dụng trong bối cảnh gia đình hoặc không gian ngoài trời.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các loại ghế xếp khác, cần chú ý đến chất liệu và cấu trúc đặc trưng.
- Không nên dùng từ này để chỉ các loại ghế cố định hoặc không có khả năng gấp gọn.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như 'cái', 'chiếc'; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'một cái ghế bố'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (cái, chiếc), lượng từ (một, hai), và tính từ (mới, cũ).





