Gạy
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(phương ngữ; ít dùng). Cay (cho bật ra).
Ví dụ:
Ớt non mà cũng gạy tôi rát lưỡi.
Nghĩa: (phương ngữ; ít dùng). Cay (cho bật ra).
1
Học sinh tiểu học
- Ớt này gạy nước mắt em.
- Khói bếp gạy em ho liên tục.
- Tiêu nhiều quá, ăn vào gạy nảy người.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chén mù tạt vừa chấm đã gạy mắt cay xè.
- Mùi khói pháo gậy gậy, hít một hơi là gạy ho bật ra.
- Tô bún có ớt tươi, húp vội một ngụm mà gạy chảy nước mắt.
3
Người trưởng thành
- Ớt non mà cũng gạy tôi rát lưỡi.
- Mùi wasabi xộc lên, gạy một đường thẳng vào sống mũi như điện giật nhẹ.
- Khói nồng trong bếp dã chiến gạy cổ họng, khiến câu chuyện đang nói dở phải khựng lại.
- Một chút cay đúng lúc có thể gạy cảm giác, kéo người ta về với hiện tại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (phương ngữ; ít dùng). Cay (cho bật ra).
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| gạy | Diễn tả hành động dùng lực tác động để làm bật một vật ra khỏi vị trí, mang sắc thái địa phương, ít phổ biến. Ví dụ: Ớt non mà cũng gạy tôi rát lưỡi. |
| cạy | Trung tính, phổ biến, diễn tả hành động dùng vật cứng lách vào khe hở để làm bật ra, làm bung ra. Ví dụ: Anh ta dùng tua vít cạy nắp hộp sơn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Ít phổ biến, chủ yếu trong một số vùng miền.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái thân mật, gần gũi trong giao tiếp địa phương.
- Thuộc khẩu ngữ, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi giao tiếp với người cùng vùng miền để tạo sự gần gũi.
- Tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc với người không quen thuộc với phương ngữ này.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "cạy" trong tiếng phổ thông.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp để sử dụng từ này một cách tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy gạy cây."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng bị tác động, ví dụ: "gạy cây", "gạy đá".






Danh sách bình luận