Gấp bội
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Gấp lên nhiều lần.
Ví dụ:
Từ khi tối ưu quy trình, năng suất tổ đạt gấp bội.
Nghĩa: Gấp lên nhiều lần.
1
Học sinh tiểu học
- Nhờ chăm tập, sức chạy của bạn Lan tăng gấp bội.
- Cây đậu gặp mưa, lá xanh lên gấp bội.
- Bạn Minh đọc sách mỗi ngày nên vốn từ tăng gấp bội.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau kỳ ôn luyện nghiêm túc, điểm kiểm tra của cậu ấy cải thiện gấp bội.
- Khi cả lớp cùng hợp sức, tốc độ hoàn thành dự án nhanh gấp bội.
- Nhờ luyện đàn đều đặn, kỹ năng bấm phím của cô bé mượt mà gấp bội.
3
Người trưởng thành
- Từ khi tối ưu quy trình, năng suất tổ đạt gấp bội.
- Niềm tin được hồi phục, ý chí của đội bóng mạnh mẽ gấp bội.
- Sau một chuyến đi dài, tôi thấy lòng biết ơn cuộc sống sâu đậm gấp bội.
- Khi thấu hiểu nhu cầu người dùng, giá trị sản phẩm hiện ra rõ ràng gấp bội.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Gấp lên nhiều lần.
Từ đồng nghĩa:
bội tăng
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| gấp bội | Trung tính đến tích cực, nhấn mạnh mức độ tăng trưởng lớn, vượt trội. Ví dụ: Từ khi tối ưu quy trình, năng suất tổ đạt gấp bội. |
| bội tăng | Trang trọng, nhấn mạnh sự tăng trưởng mạnh mẽ, vượt trội. Ví dụ: Năng suất lao động đã bội tăng nhờ áp dụng công nghệ mới. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nhấn mạnh sự gia tăng nhanh chóng hoặc đáng kể của một sự việc.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để diễn tả sự tăng trưởng hoặc phát triển vượt bậc trong các báo cáo, bài viết phân tích.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hiệu ứng mạnh mẽ, nhấn mạnh sự thay đổi lớn trong cảm xúc hoặc tình huống.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các báo cáo khoa học, kinh tế để chỉ sự tăng trưởng hoặc hiệu quả vượt trội.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tăng trưởng mạnh mẽ, thường mang sắc thái tích cực.
- Phù hợp với cả văn nói và văn viết, nhưng cần chú ý ngữ cảnh để tránh lạm dụng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự gia tăng đáng kể, tránh dùng khi sự thay đổi không rõ rệt.
- Thường đi kèm với các số liệu hoặc tình huống cụ thể để tăng tính thuyết phục.
- Không nên dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác tuyệt đối về số lượng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự tăng trưởng khác như "tăng gấp đôi", cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
- Tránh lạm dụng trong văn bản chính thức nếu không có số liệu cụ thể hỗ trợ.
- Để tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ số lượng hoặc mức độ cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "tăng gấp bội", "phát triển gấp bội".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơn", ví dụ: "tăng trưởng rất gấp bội".






Danh sách bình luận