Gành
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(phương ngữ). x. ghềnh.
Ví dụ:
Thuyền né gành rồi mới thả lưới.
Nghĩa: (phương ngữ). x. ghềnh.
1
Học sinh tiểu học
- Con cá nhỏ nấp sau mỏm đá ở gành biển.
- Sóng đập vào gành, bắn tung bọt trắng.
- Ba dắt em đi men theo gành để nhìn sao biển.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nước triều kéo qua gành tạo thành những xoáy nhỏ rất mạnh.
- Con đường ven biển ôm sát gành đá, gió biển thốc mặn vào mặt.
- Người dân hay ngồi trên gành ngó ra khơi, chờ thuyền cập bến.
3
Người trưởng thành
- Thuyền né gành rồi mới thả lưới.
- Đêm nằm ở xóm chài, tôi nghe tiếng sóng nghiến răng vào gành như kể chuyện cũ.
- Qua mỗi mùa gió chướng, gành lùi thêm một chút, còn người thì già đi thấy rõ.
- Đứng trên gành nhìn biển nổi bọt, tôi hiểu vì sao những chuyến đi luôn cần một bờ chắn để trở về.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (phương ngữ). x. ghềnh.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| gành | Chỉ địa hình tự nhiên, mang sắc thái phương ngữ miền Trung, Nam Bộ. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Thuyền né gành rồi mới thả lưới. |
| ghềnh | Trung tính, phổ biến, dùng trong văn nói và viết. Ví dụ: Con thuyền khó khăn vượt qua đoạn ghềnh đá. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các vùng miền có phương ngữ, đặc biệt là miền Trung và miền Nam Việt Nam.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường được thay thế bằng từ "ghềnh".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo màu sắc địa phương hoặc nhấn mạnh bối cảnh vùng miền.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sắc thái địa phương, mang tính khẩu ngữ.
- Thường không trang trọng, phù hợp với giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi giao tiếp với người cùng vùng miền để tạo sự gần gũi.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc khi giao tiếp với người không quen thuộc với phương ngữ.
- Thường được thay thế bằng "ghềnh" trong các ngữ cảnh trang trọng hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "ghềnh" trong các ngữ cảnh không phải phương ngữ.
- Người học cần chú ý đến bối cảnh và đối tượng giao tiếp để sử dụng từ phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "gành đá", "gành nước".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ hoặc các danh từ khác để tạo thành cụm từ miêu tả, ví dụ: "gành cao", "gành trơn".





