Gàn
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Khuyên đừng làm điều đã định làm.
Ví dụ:
Cô ấy gàn tôi đừng nghỉ việc vội.
2.
tính từ
Có những suy nghĩ, hành động rõ ràng trái với lẽ thường, mà ai bảo cũng không nghe.
Ví dụ:
Ông cụ ấy gàn thật, bệnh nặng mà vẫn tự đạp xe đi chợ.
Nghĩa 1: Khuyên đừng làm điều đã định làm.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ gàn em đừng leo lên cành cao kẻo ngã.
- Thầy gàn bạn Nam đừng chạy trong hành lang.
- Bà gàn cháu không bốc kẹo trước bữa cơm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn thân kéo tay tôi, gàn đừng nhắn tin lúc đang giận.
- Cô chủ nhiệm gàn cả lớp đừng hùa theo trào lưu nguy hiểm.
- Anh trai gàn tôi đừng đốt pháo tự chế, nói rằng hậu quả khó lường.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy gàn tôi đừng nghỉ việc vội.
- Bạn bè thay nhau gàn, bảo tôi đừng lao vào một cuộc tình chưa kịp hiểu mình muốn gì.
- Ông chú gàn tôi đừng vay nóng, giọng chậm rãi mà nặng trải đời.
- Chị đồng nghiệp khẽ gàn: thôi, đừng gửi email lúc còn bốc hỏa.
Nghĩa 2: Có những suy nghĩ, hành động rõ ràng trái với lẽ thường, mà ai bảo cũng không nghe.
1
Học sinh tiểu học
- Ông Tư hơi gàn, ngày mưa cũng nhất định tưới cây.
- Bạn ấy gàn ghê, trời tối vẫn đòi ra sân đá bóng một mình.
- Chú Ba gàn lắm, hỏng đồ mà không chịu nhờ ai sửa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Có người bảo cô ấy gàn, vì cứ kiên quyết đội mũ len giữa ngày nắng gắt.
- Bạn Minh bị gọi là gàn vì ôm cả chồng sách đi dã ngoại cho “yên tâm”.
- Bác giữ thói quen gàn: tắt hết điện thoại mỗi tối rồi ngồi nghe đồng hồ tích tắc.
3
Người trưởng thành
- Ông cụ ấy gàn thật, bệnh nặng mà vẫn tự đạp xe đi chợ.
- Người ta bảo anh gàn vì từ chối hợp đồng béo bở chỉ để giữ lời hứa năm xưa.
- Chút gàn trong tính cách khiến cô tách mình khỏi đám đông, chọn đường khó mà không ngoái lại.
- Có cái gàn rất ngang: biết sai vẫn cố chấp làm cho bằng được.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Khuyên đừng làm điều đã định làm.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| gàn | Trung tính, dùng để chỉ hành động khuyên nhủ, ngăn cản ai đó thực hiện một ý định, thường vì người khuyên cho rằng ý định đó không tốt hoặc không khả thi. Ví dụ: Cô ấy gàn tôi đừng nghỉ việc vội. |
| can ngăn | Trung tính, dùng khi khuyên nhủ, ngăn cản một hành động sai trái hoặc không nên làm. Ví dụ: Mọi người đã can ngăn anh ta đừng đầu tư vào dự án rủi ro đó. |
| ngăn cản | Trung tính, chỉ hành động làm cho ai đó không thể hoặc không muốn làm điều gì, có thể bằng lời nói hoặc hành động. Ví dụ: Cô ấy cố gắng ngăn cản tôi tham gia cuộc thi. |
| khuyến khích | Tích cực, chỉ hành động động viên, thúc đẩy ai đó làm điều gì. Ví dụ: Cha mẹ luôn khuyến khích con cái theo đuổi đam mê. |
Nghĩa 2: Có những suy nghĩ, hành động rõ ràng trái với lẽ thường, mà ai bảo cũng không nghe.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
dễ bảo
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| gàn | Tiêu cực, đôi khi có chút mỉa mai, chê bai, dùng để chỉ tính cách bướng bỉnh, cố chấp, có những ý nghĩ hoặc hành động lập dị, không theo lẽ thường và không chịu tiếp thu ý kiến của người khác. Ví dụ: Ông cụ ấy gàn thật, bệnh nặng mà vẫn tự đạp xe đi chợ. |
| cố chấp | Tiêu cực, chỉ tính cách bướng bỉnh, không chịu thay đổi ý kiến dù biết là sai hoặc không hợp lý. Ví dụ: Ông ấy rất cố chấp, không bao giờ chịu nghe lời khuyên của người khác. |
| bướng bỉnh | Tiêu cực, chỉ tính cách không chịu nghe lời, làm theo ý mình, thường dùng cho trẻ con hoặc người lớn có tính cách trẻ con. Ví dụ: Đứa trẻ bướng bỉnh nhất định không chịu đi ngủ. |
| dễ bảo | Tích cực, chỉ người dễ nghe lời, dễ dạy bảo, không bướng bỉnh. Ví dụ: Cô bé rất dễ bảo, ai nói gì cũng nghe theo. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc nhận xét về hành vi của ai đó khi họ không nghe lời khuyên.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì mang tính chủ quan.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để miêu tả tính cách nhân vật một cách sinh động.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự bướng bỉnh hoặc cố chấp.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự bướng bỉnh của ai đó trong giao tiếp hàng ngày.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc khi cần diễn đạt một cách khách quan.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ như "bướng bỉnh" hay "cứng đầu", nhưng "gàn" thường mang ý nghĩa mạnh hơn.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng từ này một cách không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
"Gàn" có thể là động từ hoặc tính từ. Khi là động từ, nó thường đóng vai trò vị ngữ trong câu. Khi là tính từ, nó có thể làm định ngữ hoặc vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Gàn" là từ đơn, không có hình thái phức tạp và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là động từ, "gàn" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ. Khi là tính từ, nó có thể đứng sau danh từ để làm định ngữ hoặc đứng sau chủ ngữ để làm vị ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
"Gàn" có thể kết hợp với các danh từ chỉ người khi là động từ (ví dụ: "gàn ai đó") hoặc với các trạng từ chỉ mức độ khi là tính từ (ví dụ: "rất gàn").





