Gằm
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Ở tư thế mặt cúi xuống, không dám hoặc không muốn nhìn lên.
Ví dụ:
Anh gằm mặt khi bị cấp trên phê bình trước phòng ban.
Nghĩa: Ở tư thế mặt cúi xuống, không dám hoặc không muốn nhìn lên.
1
Học sinh tiểu học
- Cậu bé mắc lỗi nên cứ gằm mặt trước cô giáo.
- Bị mẹ nhắc nhở, em gằm mặt, tay vân vê gấu áo.
- Thua trò chơi, bạn gằm đầu, không dám nhìn các bạn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nghe điểm kém, nó lặng lẽ gằm mặt, né tránh ánh nhìn của thầy.
- Bị hỏi dồn, cậu chỉ gằm đầu, lời xin lỗi mắc lại nơi cổ.
- Trong cuộc họp lớp, cô bạn gằm mặt khi nhớ ra mình quên nhiệm vụ.
3
Người trưởng thành
- Anh gằm mặt khi bị cấp trên phê bình trước phòng ban.
- Chạm ánh mắt người cũ, chị khựng lại rồi gằm mặt, như muốn giấu sự run rẩy.
- Đến lúc ký biên bản, hắn gằm đầu, tiếng thở dài nặng bằng cả căn phòng.
- Trước bàn thờ cha, tôi gằm mặt, thấy xấu hổ vì những lời hứa bỏ lỡ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ở tư thế mặt cúi xuống, không dám hoặc không muốn nhìn lên.
Từ đồng nghĩa:
cúi mặt
Từ trái nghĩa:
ngẩng mặt
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| gằm | Diễn tả trạng thái mặt cúi xuống, thường kèm theo cảm xúc tiêu cực như xấu hổ, giận dữ, uất ức, hoặc sự bất hợp tác, lầm lì. Mang sắc thái mạnh, tiêu cực. Ví dụ: Anh gằm mặt khi bị cấp trên phê bình trước phòng ban. |
| cúi mặt | Trung tính, miêu tả hành động hạ thấp mặt xuống, có thể do xấu hổ, buồn bã, hoặc đơn giản là hành động tự nhiên. Ví dụ: Vì quá xấu hổ, cô bé cúi mặt xuống, không dám nhìn ai. |
| ngẩng mặt | Trung tính, miêu tả hành động nâng mặt lên, thường để nhìn thẳng, đối diện hoặc thể hiện sự tự tin, thách thức. Ví dụ: Anh ta ngẩng mặt lên, nhìn thẳng vào đối thủ với vẻ thách thức. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái tâm lý của ai đó khi cảm thấy xấu hổ hoặc không tự tin.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động về cảm xúc của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác xấu hổ, tự ti hoặc không muốn đối diện.
- Thường thuộc khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả trạng thái tâm lý tiêu cực hoặc khi ai đó không muốn đối diện với người khác.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ trạng thái cúi đầu khác như "cúi gằm".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu sai ý nghĩa cảm xúc của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "anh ấy gằm mặt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ bộ phận cơ thể (như "mặt"), hoặc trạng từ chỉ mức độ (như "rất").





