Gà mái ghẹ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Gà mái tơ bắt đầu gọi trống, sắp đề.
Ví dụ:
Con gà mái ghẹ đã chịu trống, chắc chẳng mấy chốc sẽ đẻ.
Nghĩa: Gà mái tơ bắt đầu gọi trống, sắp đề.
1
Học sinh tiểu học
- Con gà mái ghẹ cứ kêu cục tác quanh sân.
- Gà mái ghẹ chạy theo con trống, xoè cánh tỏ vẻ nũng nịu.
- Mẹ bảo đừng đuổi, vì gà mái ghẹ sắp làm ổ đẻ trứng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhìn mào đỏ au và dáng đi rụt rè, tụi em biết đó là gà mái ghẹ.
- Gà mái ghẹ quanh quẩn bên chuồng, thỉnh thoảng gọi trống nghe rất rõ.
- Bà ngoại bảo, cứ thấy gà mái ghẹ là chuẩn bị rơm rạ cho nó làm ổ.
3
Người trưởng thành
- Con gà mái ghẹ đã chịu trống, chắc chẳng mấy chốc sẽ đẻ.
- Mào nó thắm lại, tiếng gọi trống giục giã như báo mùa ở chuồng gà.
- Anh chăn gà nghe tiếng mái ghẹ là biết phải dọn ổ, vì đẻ non dễ hỏng trứng.
- Trong sân, dáng con mái ghẹ lượn vòng, sự sinh sôi của vườn nhà hiện lên bình dị.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện về chăn nuôi gia cầm.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Được sử dụng trong các tài liệu về chăn nuôi gia cầm.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách ngôn ngữ thuộc về chuyên ngành chăn nuôi.
3
Cách dùng & phạm vi
- Dùng khi muốn chỉ rõ giai đoạn phát triển của gà mái trong chăn nuôi.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh không liên quan đến chăn nuôi.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ khác trong chăn nuôi nếu không hiểu rõ.
- Không có nhiều từ đồng nghĩa trực tiếp, cần chú ý ngữ cảnh khi sử dụng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "con gà mái ghẹ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (một, hai, ba), tính từ (nhỏ, lớn), hoặc động từ (nuôi, bắt).






Danh sách bình luận