Gà giò

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Gà mới lớn, còn non.
Ví dụ: Đây là gà giò, thịt còn non và da mỏng.
Nghĩa: Gà mới lớn, còn non.
1
Học sinh tiểu học
  • Gà giò trong sân vẫn còn nhỏ, lông chưa mượt hẳn.
  • Mẹ bảo chưa làm thịt vì con gà ấy còn là gà giò.
  • Em cho đàn gà giò ăn thóc và đậy chuồng cẩn thận.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Con gà giò chạy lon ton, cánh còn yếu nên chỉ phập phồng vài nhịp đã dừng.
  • Ở trại chăn nuôi, người ta tách gà giò ra để chăm riêng, tránh gà lớn tranh ăn.
  • Nhìn bộ lông còn pha lẫn lông tơ, ai cũng biết đó chỉ là gà giò chứ chưa trưởng thành.
3
Người trưởng thành
  • Đây là gà giò, thịt còn non và da mỏng.
  • Gà giò nuôi thả vườn nhanh lớn, nhưng vẫn cần che gió mưa để không sụt sức.
  • Quán bảo còn gà giò buổi sớm, thịt ngọt, nấu cháo thì dậy mùi hơn gà già.
  • Chọn gà giò khéo tay phải nhìn mào, sờ ức và lớp da, kẻo nhầm sang gà tơ vừa thay lông.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Gà mới lớn, còn non.
Từ đồng nghĩa:
gà tơ
Từ trái nghĩa:
gà già
Từ Cách sử dụng
gà giò trung tính, khẩu ngữ–thông dụng, chỉ độ tuổi/độ non của gà Ví dụ: Đây là gà giò, thịt còn non và da mỏng.
gà tơ trung tính, phổ thông; tương đương trực tiếp Ví dụ: Mua con gà tơ/gà giò về nấu cháo.
gà già trung tính, đối lập về độ tuổi/độ dai Ví dụ: Gà giò thịt mềm, còn gà già thì dai.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về chăn nuôi hoặc trong các cuộc trò chuyện về ẩm thực.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về nông nghiệp hoặc ẩm thực.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngành chăn nuôi gia cầm.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phong cách gần gũi, thường dùng trong khẩu ngữ và văn bản chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ rõ độ tuổi của gà trong chăn nuôi hoặc ẩm thực.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc không liên quan đến chăn nuôi.
  • Không có nhiều biến thể, thường được hiểu rõ trong ngữ cảnh nông nghiệp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ gà ở độ tuổi khác như "gà con" hay "gà trưởng thành".
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "con gà giò".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (một, hai, ba) và tính từ (nhỏ, non).
non chim vịt ngan ngỗng lợn
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...