Gà chọi
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Gà trống chân cao, da đỏ, cựa lớn, nuôi để chơi chọi.
Ví dụ:
Anh ấy nuôi một con gà chọi để tham gia giải ở xã.
Nghĩa: Gà trống chân cao, da đỏ, cựa lớn, nuôi để chơi chọi.
1
Học sinh tiểu học
- Con gà chọi của chú Ba có bộ lông bóng và đứng rất oai.
- Sáng nay, bác mang gà chọi ra sân cho nó đi lại cho khoẻ.
- Em thấy gà chọi có cựa dài và da đỏ khác với gà thường.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong hội làng, người ta đem gà chọi ra so tài giữa tiếng hò reo.
- Cậu bé mê ngắm dáng đứng kiêu hãnh của con gà chọi trước khi vào sới.
- Nuôi gà chọi không chỉ để thắng thua, mà còn để giữ một thú chơi làng quê.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy nuôi một con gà chọi để tham gia giải ở xã.
- Gà chọi vào sới như một võ sĩ, từng bước nắn gân trước ánh nhìn chen chúc.
- Nhìn vết sẹo trên cựa, tôi hiểu con gà chọi này đã qua nhiều trận sát phạt.
- Ở những phiên chợ quê, gà chọi đổi chủ chỉ bằng vài câu mặc cả và cái bắt tay chắc nịch.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Gà trống chân cao, da đỏ, cựa lớn, nuôi để chơi chọi.
Từ đồng nghĩa:
gà nòi kê chiến
Từ trái nghĩa:
gà kiểng gà thịt
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| gà chọi | trung tính; thuật ngữ dân gian–chuyên biệt trong thú chơi đá gà Ví dụ: Anh ấy nuôi một con gà chọi để tham gia giải ở xã. |
| gà nòi | trung tính, Nam Bộ–dân gian; dùng phổ biến trong giới đá gà Ví dụ: Anh ấy nuôi vài con gà nòi để đem trường gà. |
| kê chiến | văn chương, Hán–Việt; ít dùng ngoài văn cảnh miêu tả Ví dụ: Chuồng riêng dành cho giống kê chiến. |
| gà kiểng | trung tính; cùng lĩnh vực nuôi chơi nhưng để ngắm, không để chọi Ví dụ: Nhà anh nuôi gà kiểng chứ không chơi gà chọi. |
| gà thịt | trung tính; mục đích nuôi để lấy thịt, đối lập mục đích nuôi để chọi Ví dụ: Trang trại này nuôi gà thịt, không có gà chọi. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về sở thích nuôi gà hoặc các cuộc thi đấu gà.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được nhắc đến trong các bài viết về văn hóa dân gian hoặc các sự kiện thi đấu gà.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả đời sống nông thôn hoặc văn hóa truyền thống.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái bình dị, gần gũi, gắn liền với đời sống nông thôn.
- Phong cách chủ yếu là khẩu ngữ và văn hóa dân gian.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các hoạt động liên quan đến chọi gà hoặc nuôi gà chọi.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc không liên quan đến chủ đề gà.
- Thường được sử dụng trong các vùng nông thôn hoặc nơi có truyền thống chọi gà.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các loại gà khác nếu không có ngữ cảnh rõ ràng.
- Khác biệt với "gà nòi" ở một số vùng miền, cần chú ý khi sử dụng.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ ngữ miêu tả đặc điểm hoặc hoạt động của gà chọi.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "con gà chọi", "gà chọi đẹp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (một, hai), tính từ (đẹp, lớn), động từ (nuôi, chơi).
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới






Danh sách bình luận