Êm xuôi
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(Sự việc diễn ra) yên ốn, không gặp vướng mắc, trở ngại.
Ví dụ:
Hợp đồng được ký êm xuôi, mọi bên đều hài lòng.
Nghĩa: (Sự việc diễn ra) yên ốn, không gặp vướng mắc, trở ngại.
1
Học sinh tiểu học
- Buổi tham quan diễn ra êm xuôi, ai cũng vui.
- Bài kiểm tra làm xong êm xuôi, em nộp bài đúng giờ.
- Trò chơi kết thúc êm xuôi, không bạn nào cãi nhau.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhờ chuẩn bị kỹ, buổi thuyết trình diễn ra êm xuôi từ đầu đến cuối.
- Trận giao hữu kết thúc êm xuôi, hai đội bắt tay cười nói.
- Nhóm làm xong dự án êm xuôi, không thiếu phần nào.
3
Người trưởng thành
- Hợp đồng được ký êm xuôi, mọi bên đều hài lòng.
- Sau nhiều ngày lo lắng, ca phẫu thuật diễn ra êm xuôi như mong đợi.
- Nhờ nói chuyện thẳng thắn, cuộc hòa giải diễn ra êm xuôi, không còn khúc mắc.
- Chuyến đi công tác khép lại êm xuôi, để lại cảm giác nhẹ nhõm trong lòng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tình huống hoặc sự việc diễn ra suôn sẻ, không gặp khó khăn.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết mang tính chất nhẹ nhàng, không trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo cảm giác nhẹ nhàng, bình yên trong miêu tả sự việc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác nhẹ nhàng, bình yên, không căng thẳng.
- Thường thuộc khẩu ngữ, mang tính chất thân mật, gần gũi.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả sự việc diễn ra suôn sẻ, không gặp trở ngại.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường dùng trong các tình huống đời thường, không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "suôn sẻ" nhưng "êm xuôi" mang sắc thái nhẹ nhàng hơn.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả trạng thái của sự việc.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "mọi việc êm xuôi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ sự việc, trạng thái như "mọi việc", "công việc".





