Ế ẩm
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Bị ê, không có hoặc ít người mua (nói khái quát).
Ví dụ:
Quán cà phê ế ẩm suốt tuần.
Nghĩa: Bị ê, không có hoặc ít người mua (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Sạp bánh kia mấy hôm nay ế ẩm, chẳng mấy ai ghé.
- Quầy đồ chơi ế ẩm nên cô chủ ngồi quạt chờ khách.
- Hàng rong ngoài cổng trường ế ẩm vì trời mưa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cửa hàng quần áo bỗng ế ẩm sau đợt giảm giá rầm rộ của đối thủ.
- Quán nước vỉa hè ế ẩm cả buổi, chỉ có vài người ghé lại trú nắng.
- Dịp này chợ đêm ế ẩm, người bán đứng nhìn đèn lồng lay lay trong gió.
3
Người trưởng thành
- Quán cà phê ế ẩm suốt tuần.
- Khi phố bớt khách du lịch, nhiều sạp hàng ế ẩm, tiếng rao nghe chùng xuống.
- Mặt bằng đẹp mà vẫn ế ẩm, hóa ra không phải vị trí, mà là cách làm.
- Hàng ế ẩm kéo dài, người bán học cách kiên nhẫn, thắt lưng buộc bụng, rồi chờ mùa sau.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bị ê, không có hoặc ít người mua (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
ế vắng khách
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ế ẩm | Miêu tả tình trạng kinh doanh trì trệ, không thuận lợi, mang sắc thái tiêu cực. Ví dụ: Quán cà phê ế ẩm suốt tuần. |
| ế | Trung tính, khẩu ngữ, miêu tả tình trạng hàng hóa không bán được. Ví dụ: Mấy món đồ này bị ế lâu rồi. |
| vắng khách | Trung tính, miêu tả tình trạng cửa hàng, địa điểm kinh doanh có ít hoặc không có khách hàng. Ví dụ: Quán cà phê hôm nay vắng khách lạ thường. |
| đắt hàng | Trung tính, miêu tả tình trạng hàng hóa bán chạy, được nhiều người mua. Ví dụ: Cửa hàng này lúc nào cũng đắt hàng. |
| chạy hàng | Khẩu ngữ, miêu tả sản phẩm được tiêu thụ nhanh chóng, có nhu cầu cao. Ví dụ: Mẫu điện thoại mới đang rất chạy hàng. |
| bán chạy | Trung tính, miêu tả sản phẩm hoặc mặt hàng được bán với số lượng lớn, tốc độ nhanh. Ví dụ: Sản phẩm này là mặt hàng bán chạy nhất của công ty. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tình trạng kinh doanh không thuận lợi.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài báo kinh tế hoặc báo cáo tài chính để mô tả tình trạng thị trường.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác tiêu cực, thất vọng về tình trạng kinh doanh.
- Thường dùng trong khẩu ngữ và báo chí, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tình trạng kinh doanh kém.
- Tránh dùng trong các văn bản cần sự trang trọng hoặc tích cực.
- Thường đi kèm với các từ chỉ thị trường, kinh doanh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự thất bại khác, cần chú ý ngữ cảnh.
- Không nên dùng để miêu tả tình trạng cá nhân hoặc sự kiện không liên quan đến kinh doanh.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả trạng thái của danh từ chỉ sự việc hoặc sự vật.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ hoặc cụm danh từ mà nó bổ nghĩa; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất ế ẩm", "quá ế ẩm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá", hoặc danh từ chỉ sự vật, sự việc như "hàng hóa", "chợ búa".





