Duy tân

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(kết hợp hạn chế). Cải cách theo cái mới (thường dùng để nói về những cuộc vận động cải cách tư sản cuối thời phong kiến ở một số nước Á Đông).
Ví dụ: Triều đình quyết duy tân để thoát cảnh trì trệ.
Nghĩa: (kết hợp hạn chế). Cải cách theo cái mới (thường dùng để nói về những cuộc vận động cải cách tư sản cuối thời phong kiến ở một số nước Á Đông).
1
Học sinh tiểu học
  • Nhà vua quyết duy tân để đất nước tiến bộ hơn.
  • Người trẻ kêu gọi duy tân, mở trường học mới.
  • Làng tôi từng duy tân, bỏ thói quen cũ và học điều hay.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trước cảnh nước yếu, nhiều sĩ phu đứng lên duy tân, mong đổi thay xã hội.
  • Họ chọn con đường duy tân: mở nhà in, truyền bá kiến thức, khuyến học.
  • Phong trào duy tân kêu gọi bỏ lề thói lạc hậu, hướng tới cách làm mới.
3
Người trưởng thành
  • Triều đình quyết duy tân để thoát cảnh trì trệ.
  • Những người chủ trương duy tân hiểu rằng thay đổi thể chế cần đi cùng đổi mới giáo dục.
  • Ông cụ kể về lớp người duy tân một thuở: tay cầm sách mới, mắt nhìn ra biển lớn.
  • Không phải ai cũng sẵn sàng duy tân; có người chọn an phận, có người dám khuấy động thời cuộc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về lịch sử, chính trị, đặc biệt là khi nói về các cuộc cải cách cuối thời phong kiến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học lịch sử hoặc tiểu thuyết có bối cảnh thời kỳ cải cách.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong nghiên cứu lịch sử, chính trị học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự đổi mới, tiến bộ, thường mang sắc thái tích cực.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết học thuật hoặc lịch sử.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các cuộc cải cách lịch sử, đặc biệt là trong bối cảnh Á Đông cuối thời phong kiến.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc không liên quan đến lịch sử.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ thời kỳ hoặc sự kiện lịch sử cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ cải cách khác như "cải cách", "đổi mới"; cần chú ý ngữ cảnh lịch sử.
  • Không nên dùng để chỉ các cải cách hiện đại hoặc không liên quan đến bối cảnh lịch sử Á Đông.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh lịch sử và ý nghĩa của các cuộc vận động duy tân.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "duy tân xã hội", "duy tân giáo dục".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng cải cách, ví dụ: "duy tân đất nước", "duy tân văn hóa".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...