Đúp

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
(khẩu ngữ) Lưu ban.
Ví dụ: Anh ấy bị đúp vì điểm trung bình không đạt.
2.
tính từ
Gấp đôi bình thường.
Ví dụ: Tháng này công việc đòi hỏi nỗ lực đúp.
Nghĩa 1: (khẩu ngữ) Lưu ban.
1
Học sinh tiểu học
  • Năm ngoái Tuấn học chưa tốt nên bị đúp lớp.
  • Cô giáo dặn cố gắng kẻo đúp, sẽ buồn lắm.
  • Bạn Lan sợ đúp nên chăm làm bài hơn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nếu còn lơ là, cậu có thể đúp và phải học lại cả năm.
  • Nó bảo chỉ cần qua môn, miễn là không đúp nữa.
  • Đúp một lần đã mệt, đúp lần nữa thì chán lắm.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy bị đúp vì điểm trung bình không đạt.
  • Đúp không chỉ là một cái mác, mà còn là lời nhắc phải thay đổi thói quen học.
  • Có người đúp rồi bật lên rất mạnh, cũng có người đúp xong mất tự tin một thời gian.
  • Đừng mỉa mai chuyện đúp của ai; mỗi người có nhịp học khác nhau.
Nghĩa 2: Gấp đôi bình thường.
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ múc cho con phần đúp kem vì con ăn ngoan.
  • Hôm nay lớp được chơi đúp giờ ra sân.
  • Bánh này nhân đúp nên cắn rất đã.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bài kiểm tra này tính điểm đúp nên ai cũng tập trung.
  • Nhạc bật đúp âm lượng làm cả phòng rộn ràng.
  • Cậu ấy chạy đúp vòng để rèn thể lực.
3
Người trưởng thành
  • Tháng này công việc đòi hỏi nỗ lực đúp.
  • Chúng tôi đặt mục tiêu đúp doanh số nhưng vẫn giữ chất lượng.
  • Khi thời gian gấp, áp lực thường đúp lên, và sự tỉnh táo càng quý.
  • Có những ngày niềm vui đúp, chỉ vì một tin tốt đến sau một tin tốt khác.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (khẩu ngữ) Lưu ban.
Nghĩa 2: Gấp đôi bình thường.
Từ đồng nghĩa:
gấp đôi nhân đôi
Từ Cách sử dụng
đúp Chỉ số lượng, mức độ gấp đôi so với mức bình thường hoặc mong đợi, mang sắc thái trung tính. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Tháng này công việc đòi hỏi nỗ lực đúp.
gấp đôi Trung tính, phổ biến, dùng trong nhiều ngữ cảnh, có thể thay thế cho "đúp" trong hầu hết trường hợp. Ví dụ: Anh ấy đã phải làm việc gấp đôi để hoàn thành dự án.
nhân đôi Trung tính, thường dùng trong toán học, khoa học hoặc các ngữ cảnh cần sự chính xác về số lượng. Ví dụ: Số lượng vi khuẩn đã nhân đôi sau một giờ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ việc học sinh phải học lại một lớp do không đạt yêu cầu.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi trích dẫn lời nói.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực khi chỉ việc lưu ban, có thể gây cảm giác thất vọng hoặc xấu hổ.
  • Thuộc khẩu ngữ, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc khi nói về kinh nghiệm cá nhân.
  • Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần diễn đạt một cách trang trọng.
  • Không có nhiều biến thể, thường chỉ dùng trong ngữ cảnh giáo dục.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "gấp đôi" trong một số ngữ cảnh, cần chú ý ngữ cảnh để hiểu đúng nghĩa.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong văn bản trang trọng.
  • Để dùng tự nhiên, nên chú ý đến ngữ điệu và ngữ cảnh giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
"Đúp" có thể là động từ hoặc tính từ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ trong câu. Khi là tính từ, nó có thể làm định ngữ hoặc vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Đúp" là từ đơn, không có hình thái phức tạp và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là động từ, "đúp" thường đứng sau chủ ngữ. Khi là tính từ, nó có thể đứng trước danh từ để làm định ngữ hoặc đứng sau chủ ngữ để làm vị ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là động từ, "đúp" thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc sự việc. Khi là tính từ, nó có thể kết hợp với các từ chỉ mức độ như "rất", "hơi".
đôi kép hai song nhị bội trượt hỏng rớt thiệt hại
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...