Đường sắt

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Đường xe lửa chạy (nói khái quát).
Ví dụ: Thành phố mở thêm tuyến đường sắt để giảm ùn tắc.
Nghĩa: Đường xe lửa chạy (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Ngôi làng em ở gần đường sắt, mỗi ngày đều nghe tàu chạy qua.
  • Chúng em đứng xa và nhìn tàu chạy trên đường sắt thật dài.
  • Ba dặn không được chơi gần đường sắt vì rất nguy hiểm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Con tàu rẽ gió lao vun vút trên đường sắt, để lại tiếng còi dài sau lưng.
  • Buổi chiều, ánh nắng trải lên đường sắt, sáng lên như hai dải bạc.
  • Nhờ có đường sắt, cả nhà em về quê nhanh hơn và đỡ mệt.
3
Người trưởng thành
  • Thành phố mở thêm tuyến đường sắt để giảm ùn tắc.
  • Đường sắt nối các vùng lại với nhau, khâu lại những khoảng cách từng rời rạc.
  • Những toa tàu già nua vẫn kiên nhẫn lăn trên đường sắt, mang theo nhịp sống chậm rãi.
  • Chúng tôi chọn đi đường sắt vì ổn định giờ giấc và tiết kiệm chi phí.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về phương tiện di chuyển hoặc hạ tầng giao thông.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các báo cáo, bài viết về giao thông, kinh tế hoặc quy hoạch đô thị.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi mô tả bối cảnh liên quan đến giao thông.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong các tài liệu kỹ thuật, quy hoạch và xây dựng liên quan đến giao thông đường sắt.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về hệ thống giao thông đường sắt hoặc các vấn đề liên quan đến vận tải bằng tàu hỏa.
  • Tránh dùng khi nói về các phương tiện giao thông khác như ô tô, xe máy.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ hơn, như "hệ thống đường sắt".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với "đường bộ" hoặc "đường hàng không" khi nói về các loại hình giao thông khác.
  • Khác biệt với "đường ray" là phần cụ thể của "đường sắt".
  • Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh nhầm lẫn với các loại đường khác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "đường sắt cao tốc", "đường sắt quốc gia".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ ("đường sắt hiện đại"), động từ ("xây dựng đường sắt"), hoặc lượng từ ("một tuyến đường sắt").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...