Đường phèn
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Đường đặc sản, kết thành tinh thể lớn và trong.
Ví dụ:
Em pha sâm với đường phèn, vị ngọt vừa phải và mát cổ.
Nghĩa: Đường đặc sản, kết thành tinh thể lớn và trong.
1
Học sinh tiểu học
- Bà nội cho tôi viên đường phèn để ngậm cho đỡ đau họng.
- Mẹ nấu chè đậu xanh với đường phèn nên vị ngọt mát.
- Cô giáo cho cả lớp xem hũ đường phèn lấp lánh như đá nhỏ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trà gừng pha với đường phèn ngọt dịu hơn đường cát.
- Trong lọ thuỷ tinh, hạt đường phèn trong veo, nhìn như tinh thể muối to.
- Bà bảo dùng đường phèn kho thịt sẽ làm vị ngọt thanh, không gắt.
3
Người trưởng thành
- Em pha sâm với đường phèn, vị ngọt vừa phải và mát cổ.
- Viên đường phèn tan chậm trong chén trà nóng, để lại vị dịu và sạch.
- Ở miền quê, người ta vẫn treo những dây kết tinh để nuôi đường phèn như nuôi đá ngọt.
- Chút đường phèn trong nồi mứt làm hương trái cây nổi bật, ngọt mà không bứ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về nấu ăn, làm bánh hoặc các món tráng miệng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được nhắc đến trong các bài viết về ẩm thực, dinh dưỡng hoặc công thức nấu ăn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Được sử dụng trong ngành thực phẩm và công nghệ chế biến đường.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phong cách sử dụng chủ yếu là trong văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ rõ loại đường đặc biệt trong công thức nấu ăn hoặc khi nói về đặc sản địa phương.
- Tránh dùng khi không cần thiết phải phân biệt với các loại đường khác.
- Đặc điểm nổi bật là kết tinh thành tinh thể lớn, thường dùng để tạo độ ngọt nhẹ và hương vị đặc trưng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các loại đường khác như đường cát, đường nâu.
- Khác biệt tinh tế với "đường cát" là ở hình dạng và cách sử dụng trong ẩm thực.
- Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ đặc điểm và công dụng của đường phèn trong nấu ăn.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như 'cái', 'một'; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'một viên đường phèn'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ chỉ đặc điểm (như 'trong', 'lớn') hoặc động từ chỉ hành động (như 'nấu', 'dùng').





