Đường mật

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(Lời nói) ngọt ngào dễ nghe, nhưng nhằm dụ dỗ, lừa phỉnh.
Ví dụ: Anh ta dùng lời đường mật để moi thông tin.
Nghĩa: (Lời nói) ngọt ngào dễ nghe, nhưng nhằm dụ dỗ, lừa phỉnh.
1
Học sinh tiểu học
  • Chú bán hàng nói lời đường mật để rủ bọn trẻ mua kẹo.
  • Bạn lạ gửi tin nhắn đường mật, rủ Minh bấm vào đường link lạ.
  • Ông kia cười tươi, nói toàn câu đường mật để xin tiền.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Hắn dùng lời đường mật khoe quà tặng miễn phí để kéo bạn vào nhóm lừa đảo.
  • Tin quảng cáo đường mật hứa trúng thưởng khiến nhiều bạn tò mò nhấp vào.
  • Người môi giới nói năng đường mật, giấu đi những rủi ro của hợp đồng.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta dùng lời đường mật để moi thông tin.
  • Những câu hứa hẹn đường mật ban đầu thường là màn khói cho âm mưu phía sau.
  • Cô tỉnh táo trước lời tán tỉnh đường mật, vì đã thấy quá nhiều cuộc chơi thiếu thật lòng.
  • Đừng để vài câu khen ngợi đường mật che mắt lý trí của mình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Lời nói) ngọt ngào dễ nghe, nhưng nhằm dụ dỗ, lừa phỉnh.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
đường mật Diễn tả lời nói bề ngoài ngọt ngào nhưng ẩn chứa ý đồ lừa dối, dụ dỗ. Mang sắc thái tiêu cực, chê bai. Ví dụ: Anh ta dùng lời đường mật để moi thông tin.
ngọt xớt Diễn tả sự ngọt ngào giả tạo, thường mang ý chê bai, khẩu ngữ. Ví dụ: Lời nói ngọt xớt của anh ta khiến cô ấy nghi ngờ.
thẳng thắn Diễn tả cách nói trực tiếp, không vòng vo, thường mang ý tích cực, trung tính. Ví dụ: Anh ấy luôn thẳng thắn góp ý, dù đôi khi hơi khó nghe.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc cảnh báo về lời nói không chân thành.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi muốn nhấn mạnh tính chất lừa dối trong một bài viết phê phán.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh hoặc ẩn dụ về sự lừa dối ngọt ngào.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nghi ngờ hoặc cảnh giác đối với lời nói ngọt ngào.
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, cảnh báo về sự không chân thành.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít dùng trong văn bản chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn cảnh báo hoặc chỉ trích sự lừa dối trong lời nói.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc trung lập.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ sự lừa dối khác để nhấn mạnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự ngọt ngào chân thành, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Không nên dùng để chỉ lời nói chân thành, dù có vẻ ngọt ngào.
  • Để tự nhiên, nên kết hợp với ngữ cảnh rõ ràng về sự lừa dối.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc sau động từ "là" để làm vị ngữ, ví dụ: "lời nói đường mật", "lời nói ấy là đường mật".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (lời nói, giọng điệu) và có thể đi kèm với các phó từ chỉ mức độ (rất, quá).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...