Đường huyết
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Lượng đường glucose trong máu, thường được duy trì trong một giới hạn nhất định.
Ví dụ:
Đường huyết của anh sáng nay ở mức ổn định.
Nghĩa: Lượng đường glucose trong máu, thường được duy trì trong một giới hạn nhất định.
1
Học sinh tiểu học
- Bác sĩ đo đường huyết cho bà để xem sức khỏe thế nào.
- Cô y tá dặn ăn sáng nhẹ để đường huyết ổn định.
- Sau giờ chơi, bạn Lan uống sữa để đường huyết không bị tụt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Mẹ kiểm tra đường huyết trước bữa tối để điều chỉnh khẩu phần.
- Khi bỏ bữa, đường huyết có thể giảm làm người mệt lả.
- Thầy thể dục nhắc bổ sung nước đường loãng khi đường huyết tụt sau vận động.
3
Người trưởng thành
- Đường huyết của anh sáng nay ở mức ổn định.
- Giữ đường huyết vững như giữ nhịp sống: đừng quá cao, cũng đừng quá thấp.
- Một bữa khuya ngon miệng có thể đẩy đường huyết lên, rồi để lại cảm giác bải hoải sau đó.
- Cô ấy học cách đọc chỉ số đường huyết để lắng nghe cơ thể mình thay vì hoang mang.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Lượng đường glucose trong máu, thường được duy trì trong một giới hạn nhất định.
Từ đồng nghĩa:
glucose máu
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đường huyết | Y học, trung tính, dùng trong ngữ cảnh sức khỏe, bệnh lý. Ví dụ: Đường huyết của anh sáng nay ở mức ổn định. |
| glucose máu | Y học, trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh xét nghiệm hoặc chẩn đoán. Ví dụ: Kết quả xét nghiệm glucose máu cho thấy mức đường ổn định. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ dùng khi nói về sức khỏe.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về y tế, sức khỏe, dinh dưỡng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong y học, đặc biệt trong các tài liệu về bệnh tiểu đường và các rối loạn chuyển hóa.
2
Sắc thái & phong cách
- Phong cách trung tính, không mang cảm xúc.
- Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là các tài liệu y khoa.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các vấn đề sức khỏe liên quan đến lượng đường trong máu.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến y tế hoặc sức khỏe.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác như "kiểm tra đường huyết".
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ y khoa khác như "huyết áp".
- Khác biệt với "đường trong máu" ở chỗ "đường huyết" là thuật ngữ chuyên ngành.
- Để dùng tự nhiên, nên hiểu rõ ngữ cảnh y tế và sức khỏe khi sử dụng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "mức đường huyết", "chỉ số đường huyết".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (cao, thấp), động từ (kiểm tra, đo), và lượng từ (một, nhiều).






Danh sách bình luận