Đường cao
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Đường vuông góc hạ từ đỉnh của hình tới đáy không chứa đỉnh đó.
Ví dụ:
Đường cao được kẻ từ đỉnh và vuông góc với đáy.
Nghĩa: Đường vuông góc hạ từ đỉnh của hình tới đáy không chứa đỉnh đó.
1
Học sinh tiểu học
- Trong tam giác, cô vẽ đường cao từ đỉnh A xuống cạnh BC.
- Bạn kẻ đường cao vuông góc với đáy để tính diện tích tam giác.
- Em đặt ê-ke vào cạnh đáy rồi kẻ đường cao thật thẳng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Muốn tính diện tích tam giác, ta thường kẻ đường cao từ một đỉnh xuống cạnh đối diện.
- Trong hình chóp, đường cao đi từ đỉnh xuống mặt đáy và vuông góc với mặt phẳng đáy.
- Bài này yêu cầu xác định chân đường cao, nên mình phải tìm điểm vuông góc trên đáy.
3
Người trưởng thành
- Đường cao được kẻ từ đỉnh và vuông góc với đáy.
- Khi dựng hình, chỉ cần tìm đường cao là khung bài toán mở ra rõ ràng.
- Một nét vuông góc đúng chỗ, cả hình trở nên sáng sủa: đó là vai trò của đường cao.
- Trong kiến trúc, ý niệm về đường cao giúp ta cảm nhận trục thẳng đứng của khối nhà.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu học thuật, sách giáo khoa về hình học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong toán học, đặc biệt là hình học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang tính chất trung lập, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các khái niệm hình học trong toán học.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến toán học hoặc hình học.
- Không có biến thể phổ biến, nhưng có thể được giải thích chi tiết hơn trong các bài giảng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các loại đường khác trong hình học như đường trung tuyến, đường phân giác.
- Cần chú ý đến định nghĩa chính xác để sử dụng đúng trong các bài toán hình học.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "đường cao của tam giác", "đường cao trong hình học".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (cao, dài), danh từ (tam giác, hình học), và động từ (hạ, vẽ).






Danh sách bình luận