Mặt phẳng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Bề mặt không gồ ghề, lồi lõm của một vật.
Ví dụ: Chúng tôi cần một mặt phẳng ổn định để lắp thiết bị.
2.
danh từ
(chuyên môn). Đối tượng cơ bản của hình học mà thuộc tính quan trọng nhất là qua ba điểm không thẳng hàng có và chỉ có một mặt phẳng.
Nghĩa 1: Bề mặt không gồ ghề, lồi lõm của một vật.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn sờ lên bàn, thấy mặt phẳng mát và trơn.
  • Viên gạch đặt trên mặt phẳng nên không bị lắc.
  • Cô giáo bảo đặt vở trên mặt phẳng để viết cho thẳng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tấm kính lau sạch cho ta một mặt phẳng phản chiếu rõ khuôn mặt.
  • Đặt máy ảnh lên mặt phẳng thì khung hình đỡ bị nghiêng.
  • Sân bóng được san thành mặt phẳng, chạy mới không bị vấp.
3
Người trưởng thành
  • Chúng tôi cần một mặt phẳng ổn định để lắp thiết bị.
  • Người thợ mài kiên nhẫn đưa đá cho đến khi bề mặt thành một mặt phẳng đúng chuẩn.
  • Trong kiến trúc, mặt phẳng sàn phẳng phiu giúp không gian cảm giác tĩnh tại và vững chãi.
  • Đặt tiêu chuẩn trên một mặt phẳng thực tế luôn khó hơn việc vẽ nó trên giấy.
Nghĩa 2: (chuyên môn). Đối tượng cơ bản của hình học mà thuộc tính quan trọng nhất là qua ba điểm không thẳng hàng có và chỉ có một mặt phẳng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản học thuật, đặc biệt là trong lĩnh vực toán học và kỹ thuật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong toán học, vật lý và kỹ thuật.
2
Sắc thái & phong cách
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh học thuật và chuyên ngành.
  • Không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu mang tính mô tả và kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả các khái niệm liên quan đến hình học hoặc bề mặt vật lý.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến kỹ thuật hoặc học thuật.
  • Thường không có biến thể trong cách sử dụng, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ hơn, như "mặt phẳng nghiêng".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ bề mặt khác như "bề mặt" hoặc "mặt bằng".
  • Khác biệt với "bề mặt" ở chỗ "mặt phẳng" mang tính trừu tượng và kỹ thuật hơn.
  • Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ ngữ cảnh kỹ thuật hoặc học thuật mà từ này được sử dụng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một mặt phẳng", "mặt phẳng này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "mặt phẳng nhẵn"), động từ (như "vẽ mặt phẳng"), và lượng từ (như "một mặt phẳng").