Đường cái quan

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Đường tương đối rộng hơn cả, làm trục giao thông chính giữa các địa phương trong nước, thời trước.
Ví dụ: Ngày trước, đường cái quan là mạch giao thông chính nối các vùng trong nước.
Nghĩa: Đường tương đối rộng hơn cả, làm trục giao thông chính giữa các địa phương trong nước, thời trước.
1
Học sinh tiểu học
  • Buổi sáng, người gánh hàng đi trên đường cái quan, bụi bay nhẹ theo bước chân.
  • Đoàn ngựa kéo xe lộc cộc qua đường cái quan trước cổng làng.
  • Lũ trẻ đứng nép bên bờ tre, nhìn kiệu quan đi trên đường cái quan.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trên đường cái quan xưa, tiếng vó ngựa vọng lại như nhịp gõ của thời gian.
  • Chợ phiên tan, người gánh hàng nối nhau men theo đường cái quan để về các xã lân cận.
  • Đêm xuống, đèn dầu thưa thớt soi một quãng đường cái quan, bóng người đi khuất dần.
3
Người trưởng thành
  • Ngày trước, đường cái quan là mạch giao thông chính nối các vùng trong nước.
  • Vệt bánh xe hằn sâu trên đường cái quan kể lại chuyện ngược xuôi của bao phận người.
  • Những quán nước ven đường cái quan vừa là chỗ dừng chân, vừa là nơi lan truyền tin tức.
  • Đi dọc đường cái quan cũ, ta như chạm vào nhịp đập của lịch sử làng nước.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc nghiên cứu về giao thông thời xưa.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo không khí cổ kính, gợi nhớ về quá khứ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và cổ kính.
  • Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là văn học và lịch sử.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh đến hệ thống giao thông thời xưa.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc khi nói về giao thông hiện tại.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ đường hiện đại như "đường quốc lộ".
  • Chú ý không dùng từ này để chỉ các con đường hiện đại.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "đường cái quan lớn", "đường cái quan chính".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, chính), động từ (xây dựng, mở rộng) và lượng từ (một, nhiều).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...