Đứng số

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Ổn định về số phận, không còn long đong, vất vả nữa, theo quan niệm duy tâm.
Ví dụ: Giờ tôi đã đứng số, không còn cuống cuồng chạy khắp nơi kiếm việc.
Nghĩa: Ổn định về số phận, không còn long đong, vất vả nữa, theo quan niệm duy tâm.
1
Học sinh tiểu học
  • Sau nhiều năm đổi việc, chú bảo giờ chú đã đứng số, làm chỗ này thấy yên tâm.
  • Mẹ nói dạo này gia đình đã đứng số, mọi chuyện trôi chảy hơn.
  • Chị hàng xóm bảo đã đứng số rồi nên việc buôn bán ổn định.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Anh tôi từng bấp bênh, nhưng từ khi có công việc phù hợp, anh thấy mình đã đứng số.
  • Cô diễn viên chia sẻ rằng sau bao thăng trầm, cô cảm giác đã đứng số với nghề.
  • Bạn tôi bảo khi tâm an và có hướng đi rõ ràng, mới thấy mình đứng số.
3
Người trưởng thành
  • Giờ tôi đã đứng số, không còn cuống cuồng chạy khắp nơi kiếm việc.
  • Người ta thường gọi khoảnh khắc ấy là lúc đời mình đứng số: gió bão vẫn thổi, nhưng lòng không còn chao đảo.
  • Có lẽ khi thôi so đo và biết giữ nhịp sống, ta mới đứng số với chính mình.
  • Anh bảo đã đứng số rồi, tiền bạc không rủng rỉnh nhưng ngày nào cũng bình thản.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật để nói về sự ổn định trong cuộc sống.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để miêu tả sự ổn định của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự ổn định, an yên trong cuộc sống.
  • Thường mang sắc thái tích cực, lạc quan.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả sự ổn định, không còn phải lo lắng về tương lai.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc chuyên ngành.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, gần gũi.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự ổn định khác như "ổn định", "bình yên".
  • Không nên dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác và trang trọng.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa duy tâm của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "đã đứng số", "vẫn chưa đứng số".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ thời gian hoặc mức độ như "đã", "vẫn", "chưa".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...