Đũa

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Đồ dùng để xới cơm và gắp thức ăn, hình que tròn và nhỏ, ghép thành từng đôi.
Ví dụ: Tôi cầm đũa ăn phần cơm còn nóng.
2.
danh từ
(khẩu ngữ) Nan hoa.
Nghĩa 1: Đồ dùng để xới cơm và gắp thức ăn, hình que tròn và nhỏ, ghép thành từng đôi.
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ đưa cho em một đôi đũa để ăn cơm.
  • Em cầm đũa gắp miếng cá vào bát.
  • Bé học cầm đũa cho đúng để không làm rơi thức ăn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy tập gắp hạt đậu bằng đũa để tay thêm khéo.
  • Bữa cơm nhà, tiếng đũa chạm vào bát nghe thật ấm áp.
  • Đi ăn quán phở, tớ thường xin đôi đũa tre cho dễ gắp.
3
Người trưởng thành
  • Tôi cầm đũa ăn phần cơm còn nóng.
  • Tiếng đũa chạm bát nhắc tôi về những bữa cơm cũ.
  • Ở nhà hàng, đôi đũa sạch đặt ngay ngắn nói lên sự chăm chút của chủ quán.
  • Có bữa chẳng cần cao lương, chỉ đôi đũa và bát cơm trắng cũng đủ ấm lòng.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ) Nan hoa.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Đồ dùng để xới cơm và gắp thức ăn, hình que tròn và nhỏ, ghép thành từng đôi.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ) Nan hoa.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
đũa Khẩu ngữ, thông tục, thường dùng để chỉ nan hoa xe đạp, xe máy. Ví dụ:
nan hoa Trung tính, chính xác, dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc mô tả chi tiết. Ví dụ: Bánh xe đạp có nhiều nan hoa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ dụng cụ ăn uống phổ biến trong bữa ăn hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết về văn hóa ẩm thực hoặc hướng dẫn sử dụng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả bữa ăn hoặc đời sống thường nhật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến, trừ khi nói về thiết kế hoặc sản xuất đũa.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thân thiện, gần gũi, thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng.
  • Khẩu ngữ, dễ hiểu và phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về bữa ăn hoặc văn hóa ẩm thực.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật nếu không phù hợp.
  • Đôi khi có thể thay thế bằng "dụng cụ ăn uống" trong ngữ cảnh trang trọng hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "đũa" trong nghĩa khẩu ngữ là "nan hoa".
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm giữa hai nghĩa khác nhau.
  • Để tự nhiên, nên dùng trong ngữ cảnh liên quan đến ăn uống.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "cái", "đôi"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "đôi đũa", "cái đũa".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (một, hai, đôi), tính từ (dài, ngắn), và động từ (gắp, xới).
thìa dĩa dao bát chén đĩa ly cốc nồi