Dư vị

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Cảm giác về mùi vị còn lại trong miệng sau khi đã ăn hoặc uống.
Ví dụ: Tôi nhấp ngụm rượu, dư vị cay nán lại khá lâu.
2.
danh từ
Cảm giác còn lại sau khi đã thưởng thức cái gì hoặc đã trải qua việc gì.
Ví dụ: Cuộc trò chuyện ngắn mà để lại dư vị an yên.
Nghĩa 1: Cảm giác về mùi vị còn lại trong miệng sau khi đã ăn hoặc uống.
1
Học sinh tiểu học
  • Miếng kẹo chanh tan rồi mà dư vị chua vẫn còn nơi lưỡi.
  • Uống xong cốc ca cao, em thấy dư vị ngọt ấm trong miệng.
  • Bát phở ăn hết, dư vị thơm của hành còn vương lại.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ly trà đào vừa dứt, dư vị thanh mát còn lẩn khuất nơi cổ họng.
  • Sau thìa kem bạc hà, dư vị mát lạnh chạy dọc đầu lưỡi.
  • Khi nuốt ngụm cà phê cuối, dư vị đắng nhẹ bám mãi nơi môi.
3
Người trưởng thành
  • Tôi nhấp ngụm rượu, dư vị cay nán lại khá lâu.
  • Bữa tối giản dị mà để lại dư vị thơm nồng của lá chanh và gừng.
  • Chén trà sen nguội dần, dư vị ngọt hậu khơi dậy ký ức về hồ sớm.
  • Khi bánh mì vừa hết, dư vị bơ nướng vẫn quẩn quanh đầu lưỡi.
Nghĩa 2: Cảm giác còn lại sau khi đã thưởng thức cái gì hoặc đã trải qua việc gì.
1
Học sinh tiểu học
  • Trận bóng kết thúc, em còn giữ dư vị vui sướng.
  • Sau buổi văn nghệ, dư vị hào hứng vẫn theo em về nhà.
  • Đọc xong truyện cổ tích, em thấy dư vị ấm áp trong lòng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chuyến dã ngoại khép lại, dư vị tự do còn lấp lánh trong trí nhớ.
  • Bản nhạc tắt rồi, dư vị bâng khuâng vẫn lan trong phòng.
  • Sau bài thuyết trình, dư vị nhẹ nhõm giúp tôi thở đều trở lại.
3
Người trưởng thành
  • Cuộc trò chuyện ngắn mà để lại dư vị an yên.
  • Thành công bất ngờ cho tôi dư vị ngọt ngào, rồi nhanh chóng nhắc về trách nhiệm mới.
  • Một lần chia tay để lại dư vị mằn mặn, như gió biển bám áo.
  • Qua trang nhật ký cũ, tôi bắt gặp dư vị của một thời non nớt, vừa dịu vừa rát.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Cảm giác về mùi vị còn lại trong miệng sau khi đã ăn hoặc uống.
Từ đồng nghĩa:
hậu vị
Từ Cách sử dụng
dư vị Trung tính, miêu tả cảm giác vị giác còn lại. Ví dụ: Tôi nhấp ngụm rượu, dư vị cay nán lại khá lâu.
hậu vị Trung tính, thường dùng trong ẩm thực để chỉ vị còn đọng lại sau khi nếm. Ví dụ: Rượu vang này có hậu vị ngọt ngào kéo dài.
Nghĩa 2: Cảm giác còn lại sau khi đã thưởng thức cái gì hoặc đã trải qua việc gì.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
dư vị Trung tính, dùng để chỉ ấn tượng hoặc cảm xúc còn đọng lại sau một sự kiện, trải nghiệm. Ví dụ: Cuộc trò chuyện ngắn mà để lại dư vị an yên.
dư âm Trung tính, thường dùng để chỉ tiếng vang, ảnh hưởng hoặc cảm xúc còn đọng lại. Ví dụ: Dư âm của cuộc chia ly vẫn còn ám ảnh anh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm giác sau khi ăn uống hoặc trải nghiệm một sự kiện.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, nhưng có thể xuất hiện trong các bài viết miêu tả cảm giác hoặc trải nghiệm.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo ra hình ảnh cảm xúc sâu sắc, gợi nhớ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác tinh tế, thường mang tính chất cá nhân và chủ quan.
  • Thích hợp trong văn phong nghệ thuật và miêu tả.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh cảm giác còn lại sau một trải nghiệm.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác và khách quan.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ miêu tả khác để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "hậu vị" khi chỉ cảm giác sau khi ăn uống.
  • Khác biệt với "ấn tượng" ở chỗ "dư vị" nhấn mạnh cảm giác còn lại, trong khi "ấn tượng" nhấn mạnh sự tác động ban đầu.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ miêu tả cảm giác cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'dư vị ngọt ngào', 'dư vị của chiến thắng'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (ngọt ngào, đắng cay) và giới từ (của, sau).