Đông phong
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(cũ; văn chương). Gió mùa xuân, thổi từ phương đông tới.
Ví dụ:
Đêm qua, đông phong về nhẹ như một lời gọi xuân.
Nghĩa: (cũ; văn chương). Gió mùa xuân, thổi từ phương đông tới.
1
Học sinh tiểu học
- Sáng sớm, đông phong lùa qua hiên mát rười rượi.
- Cánh diều rung lên khi đông phong thổi về làng.
- Mùi hoa bưởi thoảng theo đông phong bay vào lớp học.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trên triền đê, đông phong thổi khiến bãi cỏ gợn như sóng.
- Cánh cửa kẽo kẹt, báo hiệu đông phong đã chạm vào mái nhà.
- Khi đông phong trở mình, hương lúa non theo gió tỏa khắp cánh đồng.
3
Người trưởng thành
- Đêm qua, đông phong về nhẹ như một lời gọi xuân.
- Qua khung cửa, đông phong mang theo hơi ẩm và mùi đất mới, đánh thức thói quen dậy sớm của tôi.
- Giữa phố xá nhiều bê tông, chỉ cần một làn đông phong cũng đủ làm người ta nhớ đến những vòm xoan tím ở quê.
- Đợi đông phong ghé qua, tôi tin những điều kiên nhẫn ươm trồng sẽ kịp nở trong mùa tới.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ điển hoặc nghiên cứu về văn học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến trong thơ ca, đặc biệt là thơ cổ, để tạo hình ảnh lãng mạn, gợi cảm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự lãng mạn, nhẹ nhàng, thường gắn liền với hình ảnh mùa xuân.
- Phong cách cổ điển, trang nhã, thường dùng trong văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tạo không khí thơ mộng, cổ điển trong văn bản.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại, thực tế hoặc giao tiếp hàng ngày.
- Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ hoặc khi mô tả cảnh sắc thiên nhiên.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ gió khác như "gió đông" trong ngữ cảnh hiện đại.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh văn học để sử dụng từ này một cách chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cơn đông phong", "làn đông phong".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "nhẹ nhàng"), động từ (như "thổi"), hoặc lượng từ (như "một cơn").






Danh sách bình luận