Gió chướng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Gió từ phía tây thổi lại, trái với quy luật thông thường của gió biển ở phía nam vịnh Bắc Bộ.
Ví dụ: Hôm nay có gió chướng nên tàu lắc dữ.
Nghĩa: Gió từ phía tây thổi lại, trái với quy luật thông thường của gió biển ở phía nam vịnh Bắc Bộ.
1
Học sinh tiểu học
  • Gió chướng thổi làm lá dừa nghiêng rạp bên bờ biển.
  • Sáng nay có gió chướng nên sóng đánh mạnh vào bãi cát.
  • Thầy bảo khi có gió chướng, thuyền phải neo chặt hơn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chiều muộn, gió chướng bất ngờ ùa tới, kéo theo mùi mặn của biển.
  • Ngư dân dặn bọn mình đừng ra khơi khi gió chướng nổi, vì sóng rất thất thường.
  • Đang yên ả, gió chướng trở mặt, bầu trời bỗng sầm lại như báo trước một đêm khó ngủ.
3
Người trưởng thành
  • Hôm nay có gió chướng nên tàu lắc dữ.
  • Gió chướng kéo qua cửa biển, đảo lộn nhịp điệu quen thuộc của bến cảng.
  • Đêm gió chướng, quán ven đầm khép cửa sớm, chỉ còn tiếng mái tôn lắt lẻo khua vào nhau.
  • Anh lão chài nhìn hướng mây, bảo: gặp gió chướng rồi, tốt nhất nằm bờ, kẻo ham đi mà hư chuyến.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về thời tiết, khí hậu hoặc địa lý.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo hình ảnh hoặc biểu tượng trong thơ ca, văn xuôi.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu nghiên cứu về khí tượng học và địa lý.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả hiện tượng thời tiết đặc thù ở khu vực phía nam vịnh Bắc Bộ.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến địa lý hoặc khí hậu.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các loại gió khác nếu không nắm rõ đặc điểm địa lý.
  • Khác biệt với "gió mùa" ở chỗ không theo quy luật thông thường.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh địa lý khi sử dụng để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cơn gió chướng", "làn gió chướng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (mạnh, nhẹ), động từ (thổi, đến), và lượng từ (một cơn, vài làn).
gió bão lốc cuồng phong gió mùa gió lào gió nồm gió bấc gió tây gió đông
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...