Đồng lương
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(khẩu ngữ). Tiền lương, hàm ý không nhiều nhặn gì, của người làm công ăn lương.
Ví dụ:
Anh sống chủ yếu nhờ đồng lương viên chức.
Nghĩa: (khẩu ngữ). Tiền lương, hàm ý không nhiều nhặn gì, của người làm công ăn lương.
1
Học sinh tiểu học
- Ba em sống bằng đồng lương thợ sửa xe.
- Mẹ chắt chiu từng đồng lương để mua sách cho em.
- Cô giáo trân trọng đồng lương của mình, vì đó là công sức mỗi ngày.
2
Học sinh THCS – THPT
- Anh tôi đi làm ca đêm, giữ đồng lương ít ỏi để phụ mẹ trả tiền trọ.
- Chị giữ khư khư đồng lương cuối tháng, sợ trôi mất cùng những khoản chi bất chợt.
- Bố bảo đồng lương chẳng dư dả, nên cả nhà tính toán từng bữa chợ.
3
Người trưởng thành
- Anh sống chủ yếu nhờ đồng lương viên chức.
- Đồng lương không lớn, nhưng đủ giữ người ta thẳng lưng trước cám dỗ.
- Vợ chồng họ gom góp từ đồng lương gầy guộc, dựng dần một mái nhà nhỏ.
- Giữa phố xá đắt đỏ, đồng lương như sợi dây kéo người ta về phía tiết kiệm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (khẩu ngữ). Tiền lương, hàm ý không nhiều nhặn gì, của người làm công ăn lương.
Từ đồng nghĩa:
lương còm
Từ trái nghĩa:
lương khủng
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đồng lương | Khẩu ngữ, mang sắc thái than vãn, ám chỉ tiền lương ít ỏi, không đủ sống. Ví dụ: Anh sống chủ yếu nhờ đồng lương viên chức. |
| lương còm | Khẩu ngữ, mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ tiền lương rất ít ỏi, không đáng kể. Ví dụ: Với đồng lương còm này, làm sao đủ trang trải cuộc sống ở thành phố? |
| lương khủng | Khẩu ngữ, mang sắc thái tích cực, ám chỉ tiền lương rất cao, vượt trội. Ví dụ: Anh ấy vừa nhận được một công việc mới với mức lương khủng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nói về mức lương thấp, không đủ sống.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng từ "lương" hoặc "thu nhập".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo cảm giác gần gũi, chân thực về cuộc sống của người lao động.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác thiếu thốn, khó khăn về tài chính.
- Thuộc khẩu ngữ, mang tính chất bình dân, gần gũi.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thiếu thốn về tài chính của người lao động.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc chuyên ngành.
- Thường đi kèm với các từ chỉ sự khó khăn, thiếu thốn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "lương" khi không muốn nhấn mạnh sự ít ỏi.
- Khác biệt với "thu nhập" ở chỗ "đồng lương" chỉ mức lương cụ thể, thường thấp.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với ngữ cảnh nói về cuộc sống hàng ngày của người lao động.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "đồng lương ít ỏi", "đồng lương của anh ấy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (ít ỏi, cao, thấp), động từ (nhận, kiếm), và lượng từ (một, hai).






Danh sách bình luận