Nhuận bút
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Tiền trả cho tác giả các công trình văn hoá, nghệ thuật, khoa học được xuất bản hoặc được sử dụng.
Ví dụ:
Tác giả nhận nhuận bút khi công trình được xuất bản.
2.
danh từ
Tiền trả cho người viết bài, sáng tác.
Ví dụ:
Bài viết được đăng sẽ có nhuận bút.
Nghĩa 1: Tiền trả cho tác giả các công trình văn hoá, nghệ thuật, khoa học được xuất bản hoặc được sử dụng.
1
Học sinh tiểu học
- Cô nhà văn nhận nhuận bút khi sách của cô được in.
- Em nghe đài nói bộ phim tài liệu đã trả nhuận bút cho người làm.
- Bảo tàng mời chú họa sĩ và gửi nhuận bút vì dùng tranh của chú.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau khi cuốn khảo cứu phát hành, tác giả nhận nhuận bút theo hợp đồng.
- Dự án âm nhạc được phát trên nền tảng số, nên ê-kíp nhận nhuận bút bản quyền.
- Nhà xuất bản thông báo mức nhuận bút cho công trình văn hoá trước khi ký thoả thuận.
3
Người trưởng thành
- Tác giả nhận nhuận bút khi công trình được xuất bản.
- Nhuận bút không chỉ là tiền, mà còn là sự ghi nhận cho lao động trí tuệ.
- Có bản quyền rõ ràng, nhuận bút về đúng người, không thất thoát giữa đường.
- Khi tác phẩm sống được với công chúng, dòng nhuận bút nhỏ đều đặn giúp tác giả bền nghề.
Nghĩa 2: Tiền trả cho người viết bài, sáng tác.
1
Học sinh tiểu học
- Chị phóng viên nhận nhuận bút cho bài báo chị viết.
- Bạn Minh gửi truyện ngắn lên báo và được nhuận bút.
- Nhà thơ nhận phong bì nhuận bút sau buổi đọc thơ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tạp chí trả nhuận bút cho cộng tác viên viết bài chuyên đề.
- Trang tin công bố mức nhuận bút cho mỗi bài đạt chuẩn biên tập.
- Nhờ nhuận bút bài nhạc mới, cậu ấy mua được bộ dây đàn mới.
3
Người trưởng thành
- Bài viết được đăng sẽ có nhuận bút.
- Nhuận bút cho cộng tác viên không cao, nhưng đủ động lực để viết đều tay.
- Có nơi trả nhuận bút theo lượt đọc, nên tác giả phải giữ chất lượng bền bỉ.
- Khi tôn trọng nhuận bút, ta tạo hệ sinh thái viết lách công bằng và chuyên nghiệp.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường được nhắc đến khi nói về việc trả tiền cho tác giả sau khi tác phẩm được xuất bản.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các hợp đồng xuất bản, báo cáo tài chính của các tổ chức văn hóa.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để chỉ phần thưởng tài chính cho tác giả, nghệ sĩ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu liên quan đến xuất bản, truyền thông.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và chuyên nghiệp khi nói về tài chính trong lĩnh vực văn hóa, nghệ thuật.
- Thường dùng trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi đề cập đến việc trả tiền cho tác giả, nghệ sĩ sau khi tác phẩm được sử dụng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến xuất bản hoặc sáng tác.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ tiền thưởng khác như "thù lao".
- Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "nhuận bút cao", "nhuận bút của tác giả".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (cao, thấp), động từ (nhận, trả), và lượng từ (một khoản, nhiều).





