Bổng lộc

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Lương và các khoản hưởng phụ khác của quan lại (nói khái quát).
Ví dụ: Thời phong kiến, bổng lộc là nguồn thu hợp pháp của quan lại.
Nghĩa: Lương và các khoản hưởng phụ khác của quan lại (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Vị quan nhận bổng lộc sau khi làm tròn nhiệm vụ trong triều.
  • Ngày xưa, bổng lộc giúp quan nuôi gia đình và sống ổn định.
  • Nhà vua quy định rõ bổng lộc để thưởng cho quan làm tốt.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong sử sách, nhiều vị quan thanh liêm sống giản dị, không tham thêm ngoài bổng lộc.
  • Triều đình ban bổng lộc theo cấp bậc, coi đó là phần đãi ngộ chính thức cho quan lại.
  • Có người vì ham bổng lộc mà quên đi trách nhiệm với dân, để lại tiếng xấu.
3
Người trưởng thành
  • Thời phong kiến, bổng lộc là nguồn thu hợp pháp của quan lại.
  • Không ít triều đại dùng bổng lộc như sợi dây ràng buộc lòng trung của quan thần.
  • Người thanh liêm chỉ nhận bổng lộc theo lệ, còn lòng dân mới là phần thưởng lớn nhất.
  • Nhìn vào cách phân bổng lộc, ta thấy rõ cơ chế thưởng phạt và sức mạnh của triều chính.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về lịch sử, văn hóa hoặc khi nói về chế độ đãi ngộ của quan lại thời phong kiến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo không khí cổ kính, gợi nhớ về thời kỳ phong kiến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng, mang tính lịch sử.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là văn học và báo chí.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về chế độ đãi ngộ trong lịch sử hoặc trong ngữ cảnh văn học.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc khi nói về lương bổng hiện đại.
  • Thường không có biến thể trong cách dùng hiện đại.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ lương bổng hiện đại như "lương", "thưởng".
  • Khác biệt với "lương" ở chỗ "bổng lộc" mang tính lịch sử và chỉ dành cho quan lại.
  • Cần chú ý ngữ cảnh lịch sử khi sử dụng để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có biến hình và không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "bổng lộc của quan lại".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (cao, thấp), động từ (nhận, hưởng), và các từ chỉ định (này, đó).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...