Đóng kịch

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Diễn một vai trong vở kịch.
Ví dụ: Anh ấy đóng kịch trong đoàn nhỏ của thành phố.
2.
động từ
(kng.). Làm ra vẻ y như thật.
Nghĩa 1: Diễn một vai trong vở kịch.
1
Học sinh tiểu học
  • Tối nay chị em sẽ đóng kịch ở hội trường trường em.
  • Bạn Minh đóng kịch vai chú Cuội rất hài hước.
  • Cả lớp tập đóng kịch truyện Tấm Cám để biểu diễn 20-11.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhóm kịch của trường đang đóng kịch dựa trên truyện dân gian, bạn ấy nhận vai phản diện.
  • Cô giáo dặn chúng mình nhập vai kỹ hơn khi đóng kịch để lời thoại tự nhiên.
  • Lúc đóng kịch lịch sử, bạn Lan học được cách nói năng trang trọng như nhân vật thời xưa.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy đóng kịch trong đoàn nhỏ của thành phố.
  • Ngày đi diễn lưu động, họ vừa đóng kịch vừa tự dựng cảnh, nên ai cũng rành nhiều việc.
  • Cô diễn viên bảo mỗi lần đóng kịch là một lần sống thêm một cuộc đời khác.
  • Từ khi đóng kịch chuyên nghiệp, anh học được cách lắng nghe bạn diễn hơn cả ngoài đời.
Nghĩa 2: (kng.). Làm ra vẻ y như thật.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Diễn một vai trong vở kịch.
Từ đồng nghĩa:
diễn xuất diễn thủ vai
Từ Cách sử dụng
đóng kịch Trung tính, miêu tả hành động nghệ thuật. Ví dụ: Anh ấy đóng kịch trong đoàn nhỏ của thành phố.
diễn xuất Trung tính, trang trọng, miêu tả hành động nghệ thuật. Ví dụ: Cô ấy diễn xuất rất tự nhiên trong vai chính.
diễn Trung tính, phổ biến, dùng trong giao tiếp hàng ngày và nghệ thuật. Ví dụ: Anh ấy diễn vai phản diện rất đạt.
thủ vai Trung tính, trang trọng, nhấn mạnh việc đảm nhận một vai trò cụ thể. Ví dụ: Nữ diễn viên đã thủ vai một bà mẹ đau khổ.
Nghĩa 2: (kng.). Làm ra vẻ y như thật.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
đóng kịch Khẩu ngữ, mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự giả dối, không chân thật. Ví dụ:
giả vờ Khẩu ngữ, trung tính đến tiêu cực, chỉ hành động cố ý làm ra vẻ không thật. Ví dụ: Đừng giả vờ không biết chuyện gì đã xảy ra.
giả bộ Khẩu ngữ, trung tính đến tiêu cực, tương tự giả vờ nhưng có thể nhẹ hơn một chút. Ví dụ: Cô ấy giả bộ ngủ để tránh phải làm việc.
làm bộ Khẩu ngữ, tiêu cực, chỉ sự cố tình làm ra vẻ để lừa dối hoặc che giấu. Ví dụ: Anh ta làm bộ ngạc nhiên dù đã biết trước.
diễn Khẩu ngữ, tiêu cực, ám chỉ sự giả tạo, không chân thật trong hành vi. Ví dụ: Thôi đi, đừng có diễn nữa!
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động giả vờ, không chân thật trong các tình huống hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh mô tả hoạt động nghệ thuật hoặc phê phán hành vi giả tạo.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến khi miêu tả hoạt động diễn xuất hoặc tạo dựng tình huống giả tưởng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngành sân khấu, điện ảnh để chỉ hoạt động diễn xuất.
2
Sắc thái & phong cách
  • Có thể mang sắc thái tiêu cực khi chỉ hành vi giả tạo trong đời sống.
  • Trang trọng và trung tính khi dùng trong ngữ cảnh nghệ thuật.
  • Thường thuộc khẩu ngữ khi chỉ hành vi giả vờ trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh hành động giả vờ hoặc diễn xuất.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chân thật và minh bạch.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để tạo thành cụm từ chỉ hành động cụ thể hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động giả vờ khác như "giả bộ", "giả vờ".
  • Khác biệt với "diễn kịch" ở chỗ "đóng kịch" nhấn mạnh vào hành động cá nhân hơn.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa tiêu cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đang đóng kịch", "sẽ đóng kịch".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người (diễn viên), trạng từ chỉ thời gian (đang, sẽ), và các cụm từ chỉ mục đích (để giải trí).