Đồng cốt

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Người phụ nữ ngồi đồng để cho hồn thiếu nữ chết non nhập vào, theo mê tín.
Ví dụ: Đồng cốt là người được tin là cho hồn thiếu nữ chết non nhập vào.
2.
danh từ
Người làm nghề đồng bóng, như ông đồng, bà cốt (nói khái quát).
Nghĩa 1: Người phụ nữ ngồi đồng để cho hồn thiếu nữ chết non nhập vào, theo mê tín.
1
Học sinh tiểu học
  • Cụm từ này chỉ người phụ nữ ngồi hầu để hồn thiếu nữ nhập vào theo mê tín.
  • Ở làng, người ta rủ nhau đi xem đồng cốt gọi hồn một cô bé bạc mệnh.
  • Bà ấy được gọi là đồng cốt khi ngồi trước bàn thờ và nói thay hồn thiếu nữ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Buổi hầu hôm qua, người ta bảo có đồng cốt để hồn thiếu nữ nhập về nói chuyện.
  • Trong truyện dân gian, đồng cốt thường được mời khi gia đình tin rằng hồn trẻ vắn số muốn nhắn nhủ.
  • Có người tin đồng cốt truyền lời của cô gái yểu mệnh, có người lại nghi ngờ đó chỉ là diễn xướng.
3
Người trưởng thành
  • Đồng cốt là người được tin là cho hồn thiếu nữ chết non nhập vào.
  • Trong tiếng trống và mùi hương đặc quánh, đồng cốt cất giọng non nớt, như thể ai đó mượn miệng mà nói.
  • Nhiều gia đình tìm đến đồng cốt khi nỗi tiếc thương chưa kịp lắng, mong một lời an ủi từ cõi khuất.
  • Tin hay không tin, hình ảnh đồng cốt vẫn phản chiếu nhu cầu bấu víu của con người trước mất mát.
Nghĩa 2: Người làm nghề đồng bóng, như ông đồng, bà cốt (nói khái quát).
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Người phụ nữ ngồi đồng để cho hồn thiếu nữ chết non nhập vào, theo mê tín.
Từ đồng nghĩa:
cô đồng
Từ Cách sử dụng
đồng cốt Chỉ người phụ nữ làm nghề đồng bóng, gắn với việc gọi hồn thiếu nữ, mang sắc thái mê tín. Ví dụ: Đồng cốt là người được tin là cho hồn thiếu nữ chết non nhập vào.
cô đồng Trung tính, chỉ người phụ nữ làm nghề đồng bóng, thường gắn với việc gọi hồn thiếu nữ. Ví dụ: Cô đồng đang làm lễ cầu siêu cho vong linh.
Nghĩa 2: Người làm nghề đồng bóng, như ông đồng, bà cốt (nói khái quát).
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các câu chuyện về tín ngưỡng dân gian hoặc khi nói về những người có khả năng đặc biệt liên quan đến tâm linh.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các nghiên cứu về văn hóa dân gian hoặc tín ngưỡng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo không khí huyền bí hoặc miêu tả nhân vật có liên quan đến tâm linh.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái huyền bí, gợi cảm giác về thế giới tâm linh.
  • Phong cách chủ yếu thuộc về văn hóa dân gian và tín ngưỡng.
  • Không mang tính trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các hiện tượng tâm linh hoặc tín ngưỡng dân gian.
  • Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần sự chính xác khoa học.
  • Thường gắn liền với các câu chuyện hoặc bối cảnh có yếu tố huyền bí.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ nghề nghiệp khác như "thầy bói" hay "thầy cúng".
  • Khác biệt với "thầy bói" ở chỗ "đồng cốt" thường liên quan đến việc nhập hồn.
  • Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh văn hóa và tín ngưỡng của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
"Đồng cốt" là danh từ, thường đóng vai trò làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "người đồng cốt", "bà đồng cốt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các tính từ (như "giỏi", "nổi tiếng"), động từ (như "làm", "trở thành"), và lượng từ (như "một", "nhiều").