Động cơ đốt ngoài

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Động cơ được cấp nhiệt năng từ bên ngoài và sử dụng lại nhiệt năng đó để biến thành công cơ học.
Ví dụ: Động cơ đốt ngoài lấy nhiệt từ bên ngoài để tạo ra công cơ học.
Nghĩa: Động cơ được cấp nhiệt năng từ bên ngoài và sử dụng lại nhiệt năng đó để biến thành công cơ học.
1
Học sinh tiểu học
  • Trong phòng thí nghiệm, thầy cho xem một động cơ đốt ngoài chạy được nhờ hơi nóng bên ngoài.
  • Chiếc mô hình thuyền chạy nhờ động cơ đốt ngoài, khói trắng phả ra đều đều.
  • Bạn Minh giải thích: động cơ đốt ngoài nhận nhiệt từ lò đốt rồi làm bánh xe quay.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Động cơ đốt ngoài dùng nhiệt từ nguồn bên ngoài, như hơi nước, để biến nhiệt thành chuyển động.
  • Khi nồi hơi đẩy piston, em thấy rõ cách một động cơ đốt ngoài biến sức nóng thành lực đẩy cơ học.
  • Trong lịch sử công nghiệp, đầu máy hơi nước là ví dụ điển hình của động cơ đốt ngoài.
3
Người trưởng thành
  • Động cơ đốt ngoài lấy nhiệt từ bên ngoài để tạo ra công cơ học.
  • Trong nhà máy đường xưa, động cơ đốt ngoài chạy bằng hơi bốc từ nồi hơi, nhịp nhàng như một trái tim bằng sắt.
  • Khi cần nguồn nhiệt linh hoạt, kỹ sư đôi khi chọn động cơ đốt ngoài để tách biệt buồng đốt và buồng làm việc.
  • Nhìn bánh đà quay đều, tôi hiểu vì sao động cơ đốt ngoài từng mở ra cả một kỷ nguyên máy móc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật, giáo trình hoặc bài báo khoa học liên quan đến cơ khí và năng lượng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong các ngành cơ khí, kỹ thuật nhiệt và năng lượng.
2
Sắc thái & phong cách
  • Phong cách trang trọng, mang tính kỹ thuật cao.
  • Thường xuất hiện trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các loại động cơ trong bối cảnh kỹ thuật hoặc học thuật.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc các văn bản không chuyên ngành.
  • Không có nhiều biến thể, thường được sử dụng nguyên bản.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với 'động cơ đốt trong', cần chú ý phân biệt rõ ràng.
  • Đảm bảo hiểu rõ khái niệm để sử dụng chính xác trong bối cảnh kỹ thuật.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "động cơ đốt ngoài hiện đại".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (hiện đại, mạnh mẽ), động từ (sử dụng, lắp đặt) và lượng từ (một, nhiều).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...