Động cơ đốt trong
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Động cơ nhiệt mà quá trình đốt cháy nhiên liệu và biến một phần nhiệt năng thành công cơ học xảy ra trong cùng một khoang của động cơ.
Ví dụ:
Con thuyền cao tốc sử dụng động cơ đốt trong công suất lớn.
Nghĩa: Động cơ nhiệt mà quá trình đốt cháy nhiên liệu và biến một phần nhiệt năng thành công cơ học xảy ra trong cùng một khoang của động cơ.
1
Học sinh tiểu học
- Chiếc ô tô chạy nhờ động cơ đốt trong.
- Thầy chỉ cho chúng em thấy động cơ đốt trong làm piston lên xuống.
- Xe máy của bố dùng động cơ đốt trong nên cần đổ xăng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Động cơ đốt trong biến năng lượng từ xăng thành chuyển động quay của bánh xe.
- Trong giờ công nghệ, chúng mình tháo mô hình để hiểu cách van trong động cơ đốt trong mở và đóng.
- Khi bảo dưỡng kém, động cơ đốt trong dễ nóng lên và hao nhiên liệu.
3
Người trưởng thành
- Con thuyền cao tốc sử dụng động cơ đốt trong công suất lớn.
- Trong giao thông đô thị, sự phổ biến của động cơ đốt trong đặt ra thách thức về khí thải.
- Cỗ máy nông nghiệp dùng động cơ đốt trong bền bỉ, nhưng chi phí nhiên liệu ngày càng đắt đỏ.
- Các hãng xe đang dần chuyển từ động cơ đốt trong sang hệ truyền động điện để đáp ứng tiêu chuẩn khí hậu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật, báo cáo khoa học và bài viết về công nghệ.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong các tài liệu kỹ thuật, giáo trình cơ khí và công nghệ ô tô.
2
Sắc thái & phong cách
- Phong cách trang trọng, mang tính kỹ thuật cao.
- Thường dùng trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các chủ đề liên quan đến cơ khí, ô tô và công nghệ động cơ.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu người nghe không có kiến thức chuyên môn.
- Không có nhiều biến thể, thường được sử dụng nguyên bản.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với "động cơ đốt ngoài"; cần chú ý đến sự khác biệt về cơ chế hoạt động.
- Đảm bảo sử dụng đúng ngữ cảnh chuyên ngành để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp từ "động cơ" và "đốt trong".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "động cơ đốt trong hiện đại".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ ("hiện đại"), động từ ("sử dụng"), hoặc cụm danh từ khác ("công nghệ động cơ đốt trong").






Danh sách bình luận