Pít tông
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Chi tiết hình trụ chuyển động lui tới trong xilanh.
Ví dụ:
Pít tông là bộ phận tịnh tiến trong xilanh để nén và giãn nở khí.
Nghĩa: Chi tiết hình trụ chuyển động lui tới trong xilanh.
1
Học sinh tiểu học
- Pít tông đẩy khí trong xilanh để làm máy chạy.
- Khi động cơ nổ, pít tông đi lên rồi đi xuống liên tục.
- Thầy mở mô hình, chỉ cho chúng em thấy pít tông trượt trong xilanh.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong động cơ xe máy, pít tông nén hỗn hợp khí và nhiên liệu trước khi bugi đánh lửa.
- Mỗi lần pít tông chuyển động, thể tích trong xilanh thay đổi và sinh công.
- Âm thanh giòn của máy vang lên khi pít tông chạy nhịp nhàng như nhịp trống.
3
Người trưởng thành
- Pít tông là bộ phận tịnh tiến trong xilanh để nén và giãn nở khí.
- Khi khe hở pít tông–xilanh mòn quá mức, áp suất nén giảm thấy rõ.
- Âm rung bất thường báo hiệu pít tông không còn chạy thẳng tâm, cần kiểm tra chốt và bạc.
- Trong máy nén khí, chất lượng vòng găng quyết định độ kín của pít tông và hiệu suất tổng thể.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chi tiết hình trụ chuyển động lui tới trong xilanh.
Từ đồng nghĩa:
piston
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| pít tông | kỹ thuật, trung tính, chuyên ngành cơ khí; sắc thái chính xác, phi biểu cảm Ví dụ: Pít tông là bộ phận tịnh tiến trong xilanh để nén và giãn nở khí. |
| piston | trung tính, thuật ngữ gốc Pháp/Anh dùng trong tài liệu kỹ thuật Ví dụ: Piston chuyển động tịnh tiến trong xilanh. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật hoặc học thuật liên quan đến cơ khí.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong ngành cơ khí và kỹ thuật ô tô.
2
Sắc thái & phong cách
- Phong cách trung tính, không mang cảm xúc.
- Thường dùng trong văn viết chuyên ngành.
- Không mang tính nghệ thuật hay biểu cảm.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về cơ cấu máy móc, đặc biệt là động cơ.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến kỹ thuật.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên bản.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các bộ phận khác trong động cơ nếu không có kiến thức cơ bản về cơ khí.
- Khác biệt với "xi lanh" ở chức năng và vị trí trong động cơ.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh kỹ thuật để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một chiếc pít tông", "pít tông của động cơ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các tính từ mô tả (như "mới", "cũ") hoặc động từ chỉ hành động (như "chuyển động", "lắp đặt").






Danh sách bình luận