Thanh truyền

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Thanh có tác dụng truyền chuyển động giữa hai vật trong máy.
Ví dụ: Thanh truyền nối pít-tông với trục khuỷu để truyền chuyển động.
Nghĩa: Thanh có tác dụng truyền chuyển động giữa hai vật trong máy.
1
Học sinh tiểu học
  • Trong động cơ đồ chơi, thanh truyền giúp bánh xe quay.
  • Thầy cho xem mô hình máy bơm, có thanh truyền nối tay quay với pít-tông.
  • Robot tự chế của lớp chạy được vì thanh truyền đẩy bánh răng chuyển động.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Khi quay trục khuỷu, thanh truyền biến chuyển động quay thành chuyển động tịnh tiến của pít-tông.
  • Trong bài thực hành, em thấy thanh truyền làm cầu nối chuyển lực giữa tay quay và bánh răng.
  • Nếu thanh truyền cong, chuyển động của máy sẽ giật và mất đều.
3
Người trưởng thành
  • Thanh truyền nối pít-tông với trục khuỷu để truyền chuyển động.
  • Chỉ cần rơ một chút ở đầu thanh truyền, cả cụm máy đã rung và kêu khó chịu.
  • Thợ máy nhìn vệt mòn trên thanh truyền là đoán được cách chủ xe chạy và bảo dưỡng.
  • Khi nâng công suất, họ phải thay thanh truyền chịu lực tốt hơn để tránh gãy ở tua cao.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thanh có tác dụng truyền chuyển động giữa hai vật trong máy.
Từ đồng nghĩa:
tay biên
Từ Cách sử dụng
thanh truyền kỹ thuật cơ khí; trung tính; chuyên môn, phi ẩn dụ Ví dụ: Thanh truyền nối pít-tông với trục khuỷu để truyền chuyển động.
tay biên trung tính; chuyên ngành cơ khí; dùng phổ biến trong máy nổ/động cơ Ví dụ: Tay biên bị mòn đầu nhỏ, cần thay.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật hoặc học thuật liên quan đến cơ khí.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong ngành cơ khí và kỹ thuật ô tô.
2
Sắc thái & phong cách
  • Phong cách trang trọng, chuyên ngành.
  • Thường không mang sắc thái cảm xúc, chỉ mang tính mô tả kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả các bộ phận trong máy móc, đặc biệt là trong ngành cơ khí.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến kỹ thuật để tránh gây khó hiểu.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ kỹ thuật khác nếu không có kiến thức nền tảng về cơ khí.
  • Khác biệt với "trục" ở chỗ "thanh truyền" thường chỉ bộ phận truyền động, còn "trục" có thể là bộ phận quay.
  • Cần chú ý ngữ cảnh kỹ thuật để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'thanh truyền chính', 'thanh truyền phụ'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ, và các danh từ khác, ví dụ: 'thanh truyền dài', 'sửa thanh truyền'.
thanh trục bánh răng pít-tông xi lanh cần khớp xích cam ốc vít
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...